Hong Phat Accessory Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHụ TùNG HồNG PHáT
101
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108824193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPCY0HR2 |
| 成立日期 | 2019-07-17 |
| 联系地址 | 14B1 Khu đô thị Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHỤ TÙNG HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HONG PHAT ACCESSARY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14B1 Khu đô thị Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842439718651 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870829 | 车身零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 56 | $1.33M |
| 韩国 | 38 | $71.1K |
| 意大利 | 7 | $16.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jefftin Auto Parts | 印度 | 19 | $510.5K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Valan Auto Parts | 印度 | 9 | $316.3K | 车辆制动零件、车辆悬挂零件 |
| A. Manilal & Sons | 印度 | 6 | $271.9K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| Rehoboth Parts | 印度 | 6 | $147.2K | 火花点火发动机零件、车辆保险杠及零件 |
| A. Manilal & Sons | 印度 | 9 | $48.3K | 车身零件、其他车辆零件 |
| JCBL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $27.3K | 其他车辆零件、不可调扳手 |
| AP Automotive Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $21.5K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| JS Auto Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $21.2K | 火花点火发动机零件、其他电气开关 |
| Gahbin Corp. | 韩国 | 6 | $19.1K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| Muster e Dikson Service S.p.A. | 意大利 | 5 | $8.9K | 其他护发品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他护发品 | MUSTER E DIKSON SERVICE SPA | 意大利 | $184 |
| 2025-12-25 | 其他护发品 | MUSTER E DIKSON SERVICE SPA | 意大利 | $92 |
| 2025-12-25 | 其他护发品 | MUSTER E DIKSON SERVICE SPA | 意大利 | $184 |
| 2025-12-25 | 其他护发品 | MUSTER E DIKSON SERVICE SPA | 意大利 | $138 |
| 2025-12-25 | 化纤盥洗织物 | MUSTER E DIKSON SERVICE SPA | 意大利 | $0 |
| 2025-12-25 | 塑料家用制品 | MUSTER E DIKSON SERVICE SPA | 意大利 | $0 |
| 2025-12-25 | 其他护发品 | MUSTER E DIKSON SERVICE SPA | 意大利 | $184 |
| 2025-12-25 | 其他护发品 | MUSTER E DIKSON SERVICE SPA | 意大利 | $184 |
| 2025-12-25 | 其他护发品 | MUSTER E DIKSON SERVICE SPA | 意大利 | $184 |
| 2025-12-25 | 化妆刷 | MUSTER E DIKSON SERVICE SPA | 意大利 | $0 |