Viet Huy Technological Scientific Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHOA HọC Kỹ THUậT VIệT HUY

190
进口笔数
2
出口笔数
$4.26M
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-19
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $296.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $134.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $122.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $86.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $66.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $173.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $132.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $160.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $116.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $142.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $135.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $109.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $102.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $246.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $143.2K · 6 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-07进口 $132.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $103.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $172.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $132.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $296.5K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $134.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $122.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $86.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $66.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $173.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $132.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $160.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $116.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $142.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $135.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $109.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $102.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $246.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $143.2K · 6 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-07进口 $132.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $103.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $172.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $132.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $296.5K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0304444286
企查查编码QVNCY5477P
成立日期2006-07-12
联系地址7/26 đường 182, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY
企业英文名称VIET HUY TECHNOLOGICAL SCIENTIFIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址7/26 đường 182, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842862871596
邮箱info@viethuy.vn
传真62871537
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
382219诊断试剂
392690其他塑料制品
902789分析仪器
902710气体烟雾分析仪
847982混合机
841320手动计量泵
841989温控处理设备
842119其他离心机
842191离心机零件

出口

HS 编码产品
902710气体烟雾分析仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利147$3.94M
美国12$121.0K
荷兰5$74.9K
印度6$58.5K
中国11$45.4K
韩国4$14.4K
西班牙1$4.5K
英国1$4.2K
波兰3$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sacace Biotechnologies S.R.L.意大利114$3.44M诊断试剂、其他诊断试剂
AB Analitica S.r.l.瑞典33$496.1K其他诊断试剂、诊断试剂
Scientific Specialties Inc.美国7$82.7K其他塑料制品
Bioplastics B.V.荷兰5$74.9K其他塑料制品、塑料容器
Abdos Labtech Private Ltd.印度6$58.5K其他塑料制品、功能机器零件
QED Environmental Systems, Inc.美国5$38.3K气体烟雾分析仪、塑料管件
Hangzhou Lifereal Biotechnology Co., Ltd.中国2$28.2K分析仪器、其他诊断试剂
Gyrozen Co., Ltd.韩国2$12.4K离心机零件、其他离心机
Guangdong Jetkeen Biotechnology Co., Ltd.中国3$10.3K其他塑料制品
Thistle Scientific Ltd.英国3$1.4K色谱仪、切片机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QED Environmental Systems, Inc.美国2$2.8K气体烟雾分析仪、其他电气设备

近期贸易明细

进口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20诊断试剂Sacace Biotechnologies S.R.L.意大利$15.2K
2026-04-20诊断试剂Sacace Biotechnologies S.R.L.意大利$33.0K
2026-04-20诊断试剂Sacace Biotechnologies S.R.L.意大利$33.0K
2026-04-20诊断试剂Sacace Biotechnologies S.R.L.意大利$15.2K
2026-04-17其他塑料制品Scientific Specialties Inc.美国$1.7K
2026-04-17其他塑料制品Scientific Specialties Inc.美国$1.7K
2026-04-17其他塑料制品Scientific Specialties Inc.美国$946
2026-04-17其他塑料制品Scientific Specialties Inc.美国$1.7K
2026-04-17其他塑料制品Scientific Specialties Inc.美国$946
2026-04-17其他塑料制品Scientific Specialties Inc.美国$1.7K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19气体烟雾分析仪QED ENVIRONMENTAL SYSTEMS INC美国$1.3K
2025-06-02气体烟雾分析仪QED ENVIRONMENTAL SYSTEMS INC美国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Huy Technological Scientific Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →