Viet Huy Technological Scientific Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHOA HọC Kỹ THUậT VIệT HUY
190
进口笔数
2
出口笔数
$4.26M
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-19
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304444286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCY5477P |
| 成立日期 | 2006-07-12 |
| 联系地址 | 7/26 đường 182, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY |
| 企业英文名称 | VIET HUY TECHNOLOGICAL SCIENTIFIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/26 đường 182, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862871596 |
| 邮箱 | info@viethuy.vn |
| 传真 | 62871537 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 847982 | 混合机 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842191 | 离心机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 147 | $3.94M |
| 美国 | 12 | $121.0K |
| 荷兰 | 5 | $74.9K |
| 印度 | 6 | $58.5K |
| 中国 | 11 | $45.4K |
| 韩国 | 4 | $14.4K |
| 西班牙 | 1 | $4.5K |
| 英国 | 1 | $4.2K |
| 波兰 | 3 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sacace Biotechnologies S.R.L. | 意大利 | 114 | $3.44M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| AB Analitica S.r.l. | 瑞典 | 33 | $496.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Scientific Specialties Inc. | 美国 | 7 | $82.7K | 其他塑料制品 |
| Bioplastics B.V. | 荷兰 | 5 | $74.9K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Abdos Labtech Private Ltd. | 印度 | 6 | $58.5K | 其他塑料制品、功能机器零件 |
| QED Environmental Systems, Inc. | 美国 | 5 | $38.3K | 气体烟雾分析仪、塑料管件 |
| Hangzhou Lifereal Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.2K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| Gyrozen Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.4K | 离心机零件、其他离心机 |
| Guangdong Jetkeen Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.3K | 其他塑料制品 |
| Thistle Scientific Ltd. | 英国 | 3 | $1.4K | 色谱仪、切片机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QED Environmental Systems, Inc. | 美国 | 2 | $2.8K | 气体烟雾分析仪、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | Sacace Biotechnologies S.R.L. | 意大利 | $15.2K |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | Sacace Biotechnologies S.R.L. | 意大利 | $33.0K |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | Sacace Biotechnologies S.R.L. | 意大利 | $33.0K |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | Sacace Biotechnologies S.R.L. | 意大利 | $15.2K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Scientific Specialties Inc. | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Scientific Specialties Inc. | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Scientific Specialties Inc. | 美国 | $946 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Scientific Specialties Inc. | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Scientific Specialties Inc. | 美国 | $946 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Scientific Specialties Inc. | 美国 | $1.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 气体烟雾分析仪 | QED ENVIRONMENTAL SYSTEMS INC | 美国 | $1.3K |
| 2025-06-02 | 气体烟雾分析仪 | QED ENVIRONMENTAL SYSTEMS INC | 美国 | $1.5K |