HT ELEVATOR JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần thang máy HT
3
进口笔数
3
出口笔数
$98.5K
进口金额
$36.5K
出口金额
2025-09-13
最近进口
2023-09-13
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102930251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KA0UF0 |
| 成立日期 | 2008-09-17 |
| 联系地址 | Số nhà 105, ngõ 62, phố Mai Động, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY HT |
| 企业英文名称 | HT ELEVATOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 105, ngõ 62, phố Mai Động, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84332866666 |
| 邮箱 | thangmayht.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842810 | 升降机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 842810 | 升降机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $98.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $36.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | 2 | $86.1K | 升降机零件、电力控制板 |
| FOSHAN EVERGREAT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $12.4K | 玻璃容器、升降机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH LENS VIET NAM | 越南 | 1 | $34.4K | 升降机 |
| HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | 2 | $2.2K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-13 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-09-13 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $980 |
| 2025-09-13 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $910 |
| 2025-09-13 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $950 |
| 2025-09-13 | 电力控制板 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-09-13 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $490 |
| 2023-10-19 | 升降机 | FOSHAN EVERGREAT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2023-04-26 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2023-04-26 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2023-04-26 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $180 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 升降机 | CONG TY TNHH LENS VIET NAM | 越南 | $34.4K |
| 2023-07-26 | 其他电子IC | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $176 |
| 2023-07-26 | 电气装置零件 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $405 |
| 2023-07-26 | 其他电子IC | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $70 |
| 2023-07-26 | 非铜绕组线 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $43 |
| 2023-07-26 | 升降机零件 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $405 |
| 2023-07-25 | 其他电子集成电路 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $176 |
| 2023-07-25 | 升降机零件 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $405 |
| 2023-07-25 | 其他电子IC | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $70 |
| 2023-07-25 | 电气装置零件 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $405 |