Brilliant Success Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNRISE BUILDINGS
0
进口笔数
109
出口笔数
$0
进口金额
$2.73M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109808331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTB2REY |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | Tổ 2, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNRISE BUILDINGS |
| 企业英文名称 | SUNRISE BUILDINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chi Đông 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84353070583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 109 | $2.73M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $2.40M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $332.3K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 自粘塑料卷 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-17 | 瓷制卫生洁具 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $930 |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-17 | 瓷制卫生洁具 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $930 |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-17 | 自粘塑料卷 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-17 | 低吸水率瓷砖 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-17 | 1kg以下胶粘剂 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $61 |