Thien's Swallow's Nest Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YếN SàO THIêN NHIêN DANH YếN
24
进口笔数
0
出口笔数
$3.56M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502485593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP86DDTU |
| 成立日期 | 2022-10-03 |
| 联系地址 | Tổ 4, Khu phố Kim Giao, Thị Trấn Ngãi Giao, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YẾN SÀO THIÊN NHIÊN DANH YẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18B Đường Lê Lợi, Xã Ngãi Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84909518282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 24 | $3.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Berkat Cemerlang Sukses Abadi | 印度尼西亚 | 11 | $2.15M | 其他食用动物品 |
| Pt Buana Utama Mestika Indah | 印度尼西亚 | 6 | $724.9K | 其他食用动物品 |
| CV Rimbun Jaya Trans | 印度尼西亚 | 4 | $335.8K | 其他食用动物品 |
| CV Anugrah Jaya Jakarta | 印度尼西亚 | 2 | $272.8K | 其他食用动物品 |
| PT Berkat Gemerlang Sukses Abadi | 印度尼西亚 | 1 | $69.9K | 其他食用动物品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 其他食用动物品 | CV Rimbun Jaya Trans | 印度尼西亚 | $7.5K |
| 2024-10-24 | 其他食用动物品 | CV RIMBUN JAYA TRANS | 印度尼西亚 | $28.5K |
| 2024-10-24 | 其他食用动物品 | CV RIMBUN JAYA TRANS | 印度尼西亚 | $24.3K |
| 2024-10-10 | 其他食用动物品 | CV RIMBUN JAYA TRANS | 印度尼西亚 | $64.0K |
| 2024-10-10 | 其他食用动物品 | CV RIMBUN JAYA TRANS | 印度尼西亚 | $58.0K |
| 2024-10-01 | 其他食用动物品 | PT BUANA UTAMA MESTIKA INDAH | 印度尼西亚 | $58.0K |
| 2024-10-01 | 其他食用动物品 | PT BUANA UTAMA MESTIKA INDAH | 印度尼西亚 | $99.0K |
| 2024-09-09 | 其他食用动物品 | CV RIMBUN JAYA TRANS | 印度尼西亚 | $30.3K |
| 2024-09-09 | 其他食用动物品 | CV RIMBUN JAYA TRANS | 印度尼西亚 | $46.4K |
| 2024-09-06 | 其他食用动物品 | PT BUANA UTAMA MESTIKA INDAH | 印度尼西亚 | $106.7K |