HUY HOANG MATERIAL CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Huy Hoàng
7
进口笔数
0
出口笔数
$192.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312988459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN643YK2P |
| 成立日期 | 2014-10-27 |
| 联系地址 | Tầng 3, An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ HUY HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842862953555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $192.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | 5 | $172.3K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| SHANGHAI RAMPART IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $20.2K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | PVC地板/墙覆盖物 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2025-09-26 | PVC单丝棒材 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $414 |
| 2025-09-26 | PVC地板/墙覆盖物 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $8.8K |
| 2025-09-26 | PVC地板/墙覆盖物 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2025-09-26 | PVC地板/墙覆盖物 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $784 |
| 2025-09-26 | PVC地板/墙覆盖物 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $7.3K |
| 2025-09-26 | PVC地板/墙覆盖物 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $7.4K |
| 2025-09-26 | PVC地板/墙覆盖物 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $634 |
| 2025-05-16 | 其他塑料建材 | SHANGHAI RAMPART IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-05-16 | 其他塑料建材 | SHANGHAI RAMPART IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |