J&B Import Export Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU J&B
129
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-14
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110021796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YBP461 |
| 成立日期 | 2022-06-07 |
| 联系地址 | Số 35 Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU J&B |
| 企业英文名称 | J&B IMPORT-EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 163 đường Nguyễn Thái Học, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0971130077 |
| 邮箱 | nguyenduyngoc@icloud.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 129 | $1.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $251.3K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $207.1K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $183.9K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $177.5K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| HK Xiangfa Trading Ltd. | 中国 | 14 | $146.3K | 玩具模型、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $47.1K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Sunny Toys Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $33.5K | 玩具模型、零售清洁粉剂 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.2K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Yiwu Guantai Commodity Purchasing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LONGSHENG INTERNATIONAL (HONGKONG) CO., LTD | 中国香港 | 2 | $21.4K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $495 |
| 2024-05-14 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $46 |
| 2024-05-14 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $248 |
| 2024-05-14 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $599 |
| 2024-05-14 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $688 |
| 2024-05-14 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $312 |
| 2024-05-14 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $248 |
| 2024-05-14 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $294 |
| 2024-05-14 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $56 |
| 2024-05-14 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $361 |