Xuan Thuy Joint Stock Investment and Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 烟煤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Xuân Thủy
6
进口笔数
0
出口笔数
$18.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700521989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2U1BGHG |
| 成立日期 | 2009-07-20 |
| 联系地址 | Số nhà 65, Đường Vân Giang, Phố 1, Phường Vân Giang, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XUÂN THỦY |
| 企业英文名称 | XUAN THUY JOINT STOCK INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Xuân Thủy, Đường Trịnh Tú, Khu đô thị Xuân Thành, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 02296512888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270112 | 烟煤 |
| 252010 | 石膏 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $16.27M |
| 阿曼 | 2 | $1.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMI Fuels LLC | 美国 | 2 | $9.83M | 未煅烧石油焦、其他煤 |
| IMI Fuels LLC | 澳大利亚 | 2 | $6.45M | 烟煤 |
| International Materials, LLC | 阿曼 | 2 | $1.95M | 石膏 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 澳大利亚 | $5.61M |
| 2026-01-07 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 澳大利亚 | $4.21M |
| 2025-12-03 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 澳大利亚 | $3.67M |
| 2025-12-03 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 澳大利亚 | $2.77M |
| 2025-10-29 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS,LLC | 阿曼 | $1.29M |
| 2025-10-06 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS,LLC | 阿曼 | $658.0K |