ACE Import & Export International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI QUốC Tế ACE
41
进口笔数
0
出口笔数
$705.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109720119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFW7TCDV |
| 成立日期 | 2021-07-27 |
| 联系地址 | Số 25 ngõ 9 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ACE |
| 企业英文名称 | ACE IMPORT AND EXPORT INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 ngõ 9 phố Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84789157668 |
| 邮箱 | acepro3979@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $705.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Enlly Trade Ltd. | 中国 | 10 | $235.4K | 其他塑胶鞋、低密度聚乙烯 |
| Yiwu Qingtai Import and Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $136.8K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Ningbo Viet Everrainbow International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $108.5K | 银首饰、矿物粉碎机 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $87.2K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| YIWU RONGLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 1 | $44.9K | 搪瓷铸铁器具、其他环烷酮 |
| Jiangsu Daoshen International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.9K | 静止变流器、光伏组件 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Yiwu Zirui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 带壳核桃、木质碎料板 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 玩具模型 | YIWU RONGLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-12 | 玩具模型 | YIWU RONGLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-02-23 | 其他家用电动热器 | NINGBO VIET EVERRAINBOW INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-23 | 其他家用电动热器 | NINGBO VIET EVERRAINBOW INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-01-20 | 聚合物胶粘剂 | NINGBO VIET EVERRAINBOW INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-10 | 聚合物胶粘剂 | NINGBO VIET EVERRAINBOW INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-14 | 家用炊具 | NINGBO VIET EVERRAINBOW INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $39.3K |
| 2025-11-14 | 其他家用电动热器 | NINGBO VIET EVERRAINBOW INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2025-10-28 | 聚合物胶粘剂 | NINGBO VIET EVERRAINBOW INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-10-14 | 自粘塑料卷 | NINGBO VIET EVERRAINBOW INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $14.5K |