Phu Gia Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Phú Gia
155
进口笔数
0
出口笔数
$15.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106804762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJF0QUBR |
| 成立日期 | 2015-03-30 |
| 联系地址 | Xóm Bến Đọ, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ GIA |
| 企业英文名称 | PHU GIA IMPORT AND EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Bến Đọ, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84432232956 |
| 邮箱 | phugiaimport@gmail.com |
| 传真 | 0432232956 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 722530 | 热轧合金钢卷 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 99 | $13.61M |
| 日本 | 56 | $1.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHINA STEEL STRUCTURE CO LTD | 中国台湾 | 84 | $11.83M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Yuasa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 50 | $1.30M | 热轧钢板、热轧钢板 |
| GOOD REPUTATION MATERIAL INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国台湾 | 7 | $734.4K | 热轧钢卷、涂层钢板 |
| JYH CANG CIOU IRON & STEEL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $602.7K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $265.9K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| IZUMI CORP CO.,LTD | 日本 | 1 | $264.8K | 冷轧钢卷、冷轧钢卷 |
| Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | 1 | $139.1K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| E FORTUNE INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 1 | $91.6K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Izumi Corporation Co., Ltd. | 日本 | 1 | $89.5K | 热轧酸洗钢卷、冷轧钢卷 |
| Tessho Co., Ltd. | 日本 | 2 | $70.2K | 热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热轧酸洗钢卷 | IZUMI CORP CO.,LTD | 日本 | $62.3K |
| 2026-04-28 | 热轧钢卷 | IZUMI CORP CO.,LTD | 日本 | $29.4K |
| 2026-04-28 | 热轧酸洗钢卷 | IZUMI CORP CO.,LTD | 日本 | $62.3K |
| 2026-04-28 | 热轧酸洗钢卷 | IZUMI CORP CO.,LTD | 日本 | $40.6K |
| 2026-04-28 | 热轧钢卷 | IZUMI CORP CO.,LTD | 日本 | $29.4K |
| 2026-04-28 | 热轧酸洗钢卷 | IZUMI CORP CO.,LTD | 日本 | $40.6K |
| 2026-04-16 | 热轧钢板 | Yuasa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $6.7K |
| 2026-04-16 | 热轧钢卷 | CHINA STEEL STRUCTURE CO LTD | 中国台湾 | $6.0K |
| 2026-04-16 | 热轧钢板 | Yuasa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $6.7K |
| 2026-04-16 | 热轧钢板 | Yuasa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $7.3K |