HP Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 176 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì HP
0
进口笔数
176
出口笔数
$0
进口金额
$295.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202157885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW97XJQC |
| 成立日期 | 2022-04-23 |
| 联系地址 | Số 86/169 Phạm Hữu Điều, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ HP |
| 企业英文名称 | HP PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86/169 Phạm Hữu Điều, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 0918833455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 176 | $295.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $210.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 43 | $41.5K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Kansai Felt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $39.3K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 木托盘、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-20 | 瓦楞纸箱 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-20 | 瓦楞纸箱 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-20 | 瓦楞纸箱 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-20 | 瓦楞纸箱 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-20 | 瓦楞纸箱 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $166 |