Trung Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH trung sơn
- 邮箱31
- Facebook1
78
进口笔数
0
出口笔数
$914.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-23
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100382352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUG2JV4 |
| 成立日期 | 1996-03-05 |
| 联系地址 | Số 25E Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG SƠN |
| 企业英文名称 | TRUNG SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25E Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +842438232324 |
| 邮箱 | trungsonhn@fpt.vn |
| 传真 | +842438433676 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 525亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 842531 | 电动绞车 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 63 | $594.0K |
| 意大利 | 12 | $311.8K |
| 中国 | 3 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prissmacer Ceramica S.L.U. | 西班牙 | 10 | $137.8K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Gruppo Romani S.P.A. Industrie Ceramiche | 意大利 | 3 | $116.7K | 低吸水率瓷砖、其他马赛克块 |
| Cooperativa Ceramica D'Imola S.C. | 意大利 | 5 | $111.2K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Hijos de Francisco Gayafores, S.L. | 西班牙 | 6 | $70.7K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Ecoceramic S.L.U. | 西班牙 | 3 | $53.2K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Azuví Ceramics S.L.U. | 西班牙 | 5 | $42.2K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Navarti Ceramica S.L. | 西班牙 | 3 | $40.5K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| LVG Ceramic Surfaces S.L. | 西班牙 | 3 | $34.6K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Codicer 95 S.L. | 西班牙 | 3 | $31.4K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| KTL Cerámicas, S.L. | 摩洛哥 | 4 | $23.4K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 低吸水率瓷砖 | GRUPPO ROMANI SPA IND. CER. REP. CAMPIONI | 意大利 | $2 |
| 2025-04-23 | 低吸水率瓷砖 | GRUPPO ROMANI SPA IND. CER. REP. CAMPIONI | 意大利 | $2 |
| 2025-04-23 | 低吸水率瓷砖 | GRUPPO ROMANI SPA IND. CER. REP. CAMPIONI | 意大利 | $2 |
| 2025-04-23 | 低吸水率瓷砖 | GRUPPO ROMANI SPA IND. CER. REP. CAMPIONI | 意大利 | $2 |
| 2025-04-23 | 低吸水率瓷砖 | GRUPPO ROMANI SPA IND. CER. REP. CAMPIONI | 意大利 | $2 |
| 2025-04-23 | 低吸水率瓷砖 | GRUPPO ROMANI SPA IND. CER. REP. CAMPIONI | 意大利 | $2 |
| 2025-04-23 | 低吸水率瓷砖 | GRUPPO ROMANI SPA IND. CER. REP. CAMPIONI | 意大利 | $1 |
| 2025-04-23 | 低吸水率瓷砖 | GRUPPO ROMANI SPA IND. CER. REP. CAMPIONI | 意大利 | $2 |
| 2025-04-23 | 低吸水率瓷砖 | GRUPPO ROMANI SPA IND. CER. REP. CAMPIONI | 意大利 | $2 |
| 2025-04-23 | 低吸水率瓷砖 | Gruppo Romani S.p.A. Industria Ceramica Repliche Campioni | 意大利 | $2 |