DANG KHOA SAI GON TRADING SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他绳缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI DịCH Vụ ĐăNG KHOA SàI GòN
11
进口笔数
0
出口笔数
$39.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314736915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KVQJE6 |
| 成立日期 | 2017-11-15 |
| 联系地址 | C-02, Tầng 12A Toà Nhà Luxcity, 528 Huỳnh Tấn Phát, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐĂNG KHOA SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | DANG KHOA SAI GON TRADING SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C-02, Tầng 12A Toà Nhà Luxcity, 528 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84903940239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560790 | 其他绳缆 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 731511 | 滚子链 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 731582 | 焊接钢链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $33.0K |
| 美国 | 1 | $3.7K |
| 韩国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I-BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 7 | $27.1K | 其他绳缆、钢制编织带 |
| I BE SHIPPING INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $5.9K | 其他绳缆、钢制编织带 |
| CIL CO.,LTD | 美国 | 1 | $3.7K | 非合成纤维绳网 |
| DO KYEONG CORPORATION | 1 | $2.5K | 其他绳缆 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他绳缆 | I-BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-07-21 | 其他绳缆 | I-BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-07-21 | 滚子链 | I-BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-07-21 | 其他绳缆 | I-BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-07-16 | 其他绳缆 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL SDN BHD | 日本 | $900 |
| 2026-07-16 | 钢制编织带 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL SDN BHD | 日本 | $2.0K |
| 2026-07-13 | 其他绳缆 | DO KYEONG CORPORATION | 韩国 | $2.5K |
| 2026-07-08 | 钢制编织带 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL SDN BHD | 日本 | $2.4K |
| 2026-07-08 | 其他绳缆 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL SDN BHD | 日本 | $600 |
| 2026-07-03 | 其他绳缆 | I-BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $75 |