MINH HOANG & COMPANY COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Hoàng Và Công Ty
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$18.8K
出口金额
—
最近进口
2024-05-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101183864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSY9T9Y |
| 成立日期 | 2001-11-06 |
| 联系地址 | B47-LK17 ô số 01, Khu B, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH HOÀNG VÀ CÔNG TY |
| 企业英文名称 | MINH HOANG AND COMPANY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B47-LK17 ô số 01, Khu B, Khu đô thị Geleximco, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | 32014616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $18.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CASAGRANDE S.P.A. | 意大利 | 3 | $18.8K | 钻探机械零件、土方机械零件 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 发动机泵 | CASAGRANDE S.P.A. | 意大利 | $18.6K |
| 2024-02-26 | 衡器零件 | CASAGRANDE S.P.A. | 意大利 | $92 |
| 2023-09-18 | 衡器零件 | CASAGRANDE S.P.A. | 意大利 | $90 |