Dong Duong Petroleum Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Dầu Khí Đông Dương
76
进口笔数
0
出口笔数
$2.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312442363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN894Y2F |
| 成立日期 | 2013-09-03 |
| 联系地址 | Tầng 3 Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DẦU KHÍ ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG PETROLEUM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84903338737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 45 | $1.35M |
| 印度尼西亚 | 30 | $927.4K |
| 西班牙 | 1 | $56.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Oil Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 65 | $1.95M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| United Oil Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $263.8K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| PACIFIC LUBRITAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | 3 | $66.4K | 非轻质石油、无铅抗爆剂 |
| d4f59ea17111402bf4601c45c33b0886 | 1 | $56.4K |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | PACIFIC LUBRITAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | $16.3K |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | PACIFIC LUBRITAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.3K |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | PACIFIC LUBRITAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2026-05-26 | 非轻质石油 | PACIFIC LUBRITAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.5K |
| 2026-05-26 | 非轻质石油 | PACIFIC LUBRITAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.1K |
| 2026-05-26 | 非轻质石油 | PACIFIC LUBRITAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.1K |
| 2026-05-26 | 非轻质石油 | PACIFIC LUBRITAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | $302 |
| 2026-05-26 | 非轻质石油 | PACIFIC LUBRITAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.4K |
| 2026-05-26 | 非轻质石油 | PACIFIC LUBRITAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | $11.3K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $27.2K |