ASIA OUTLOOK TRAVEL CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 仿制首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASIA OUTLOOK TRAVEL
10
进口笔数
1
出口笔数
$3.8K
进口金额
$500
出口金额
2025-05-30
最近进口
2023-04-06
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316953104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYH9QBVP |
| 成立日期 | 2021-08-20 |
| 联系地址 | Số 117 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASIA OUTLOOK TRAVEL |
| 企业英文名称 | ASIA OUTLOOK TRAVEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 117 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 814313739 |
| 官网 | www.asiaoutlooktravel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711719 | 仿制首饰 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 620990 | 婴儿服装(非棉/化纤) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $3.3K |
| 美国 | 1 | $295 |
| 孟加拉国 | 1 | $90 |
| 埃塞俄比亚 | 1 | $59 |
| 海地 | 1 | $50 |
| 越南 | 1 | $24 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RR DONNELLEY | 中国 | 1 | $2.4K | 其他印刷品、自粘塑料卷 |
| MNX GLOBAL LOGISTICS | 中国 | 2 | $445 | 针织头饰、儿童涂色书 |
| TSC INC | 美国 | 1 | $295 | 非纺织润滑剂、其他擦亮剂 |
| ADVENTURES BY DISNEY | 美国 | 4 | $267 | 其他纸制品、纸质卡片 |
| TSC INC PA | 美国 | 1 | $160 | 化纤针织服装、针织围巾 |
| MPGTANDEM | 美国 | 1 | $146 | 其他女式针织外套、女式纺织服装 |
| TSC INC PA | 孟加拉国 | 1 | $90 | 针织头饰、男式针织大衣 |
| ADVENTURES BY DISNEY | 中国 | 1 | $10 | 仿制首饰 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MR RICHARD NANCE | 美国 | 1 | $500 | 智能手机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 仿制首饰 | MNX GLOBAL LOGISTICS | 中国 | $129 |
| 2025-05-30 | 贱金属装饰品 | MNX GLOBAL LOGISTICS | 中国 | $27 |
| 2025-05-30 | 其他印刷品 | MNX GLOBAL LOGISTICS | 中国 | $1 |
| 2025-05-28 | 仿制首饰 | MNX GLOBAL LOGISTICS | 中国 | $288 |
| 2025-03-28 | 其他女式针织外套 | TSC INC | 美国 | $295 |
| 2025-02-12 | 其他纺织盥洗制品 | ADVENTURES BY DISNEY | 中国 | $50 |
| 2025-02-12 | 仿制首饰 | ADVENTURES BY DISNEY | 中国 | $10 |
| 2024-06-27 | 棉针织T恤及背心 | ADVENTURES BY DISNEY | 中国 | $41 |
| 2024-06-27 | 棉制毛巾织物 | ADVENTURES BY DISNEY | 中国 | $75 |
| 2024-05-31 | 化纤针织服装 | TSC INC PA | 埃塞俄比亚 | $59 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 智能手机 | MR RICHARD NANCE | 美国 | $500 |