HOANG DUC JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 农用充气轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hoàng Đức
15
进口笔数
0
出口笔数
$375.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600954934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AHK3E4 |
| 成立日期 | 2007-11-30 |
| 联系地址 | Số 17, KP3, đường Hùng Vương, Phường Xuân Trung, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG ĐỨC |
| 企业英文名称 | HOANG DUC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17, đường Hùng Vương, khu phố 13, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5914 - Hoạt động chiếu phim 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02513787787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401170 | 农用充气轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $375.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAHANSARIA TYRES PRIVATE LTD | 印度 | 15 | $375.5K | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 农用充气轮胎 | MAHANSARIA TYRES PRIVATE LTD | 印度 | $600 |
| 2026-03-10 | 农用充气轮胎 | MAHANSARIA TYRES PRIVATE LTD | 印度 | $5.0K |
| 2026-03-10 | 农用充气轮胎 | MAHANSARIA TYRES PRIVATE LTD | 印度 | $5.6K |
| 2026-03-10 | 农用充气轮胎 | MAHANSARIA TYRES PRIVATE LTD | 印度 | $7.5K |
| 2026-03-10 | 农用充气轮胎 | MAHANSARIA TYRES PRIVATE LTD | 印度 | $798 |
| 2026-03-10 | 农用充气轮胎 | MAHANSARIA TYRES PRIVATE LTD | 印度 | $864 |
| 2026-03-10 | 农用充气轮胎 | MAHANSARIA TYRES PRIVATE LTD | 印度 | $1.6K |
| 2026-03-10 | 农用充气轮胎 | MAHANSARIA TYRES PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |
| 2026-03-10 | 农用充气轮胎 | MAHANSARIA TYRES PRIVATE LTD | 印度 | $596 |
| 2026-03-10 | 农用充气轮胎 | MAHANSARIA TYRES PRIVATE LTD | 印度 | $2.3K |