G.E.S. Services & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 车辆金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và XUấT KHẩU G.E.S
0
进口笔数
135
出口笔数
$0
进口金额
$6.13M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316948866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9VYAEY |
| 成立日期 | 2021-08-06 |
| 联系地址 | Số 233 Độc Lập, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT KHẨU G.E.S |
| 企业英文名称 | G.E.S SERVICES AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 233 Độc Lập, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84907681166 |
| 邮箱 | phuong.tran@gspaus.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 40 | $4.16M |
| 加拿大 | 83 | $1.73M |
| 美国 | 9 | $175.0K |
| 越南 | 1 | $18.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khatt Pty Ltd | 澳大利亚 | 39 | $4.03M | 非木预制建筑 |
| CORPORATION MICRO BIRD INC. | 加拿大 | 83 | $1.73M | 车辆金属配件、其他钢铁制品 |
| Micro Bird USA, LLC | 美国 | 7 | $148.4K | 车辆金属配件、铝合金型材 |
| General Engineering Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $126.1K | 非木预制建筑 |
| MICRO-BIRD USA LLC | 2 | $48.0K | 车辆金属配件 | |
| Micro-Bird USA, LLC | 美国 | 2 | $26.6K | 车辆金属配件 |
| Micro Bird Inc. | 越南 | 1 | $18.0K | 其他钢铁制品、车辆金属配件 |
近期贸易明细
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 车辆金属配件 | MICRO-BIRD USA LLC | — | $4.2K |
| 2026-04-24 | 车辆金属配件 | MICRO-BIRD USA LLC | — | $4.3K |
| 2026-04-24 | 车辆金属配件 | MICRO-BIRD USA LLC | — | $1.1K |
| 2026-04-24 | 车辆金属配件 | MICRO-BIRD USA LLC | — | $977 |
| 2026-04-24 | 车辆金属配件 | MICRO-BIRD USA LLC | — | $1.2K |
| 2026-04-24 | 车辆金属配件 | MICRO-BIRD USA LLC | — | $9.3K |
| 2026-04-24 | 车辆金属配件 | MICRO-BIRD USA LLC | — | $2.8K |
| 2026-04-18 | 非木预制建筑 | KHATT PTY LTD | 澳大利亚 | $110.7K |
| 2026-04-18 | 非木预制建筑 | KHATT PTY LTD | 澳大利亚 | $54.5K |
| 2026-04-11 | 车辆金属配件 | CORPORATION MICRO BIRD INC. | 加拿大 | $949 |