G.E.S. Services & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 车辆金属配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và XUấT KHẩU G.E.S

0
进口笔数
135
出口笔数
$0
进口金额
$6.13M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $447.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $447.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $214.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $158.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $233.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $190.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $243.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $320.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $319.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $351.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $263.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $347.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $179.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $272.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $355.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $447.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $214.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $158.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $233.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $190.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $243.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $320.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $319.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $351.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $263.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $347.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $179.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $272.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $355.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0316948866
企查查编码QVNB9VYAEY
成立日期2021-08-06
联系地址Số 233 Độc Lập, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT KHẨU G.E.S
企业英文名称G.E.S SERVICES AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 233 Độc Lập, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84907681166
邮箱phuong.tran@gspaus.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
830230车辆金属配件
732690其他钢铁制品
940690非木预制建筑

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚40$4.16M
加拿大83$1.73M
美国9$175.0K
越南1$18.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khatt Pty Ltd澳大利亚39$4.03M非木预制建筑
CORPORATION MICRO BIRD INC.加拿大83$1.73M车辆金属配件、其他钢铁制品
Micro Bird USA, LLC美国7$148.4K车辆金属配件、铝合金型材
General Engineering Services Pty Ltd澳大利亚1$126.1K非木预制建筑
MICRO-BIRD USA LLC2$48.0K车辆金属配件
Micro-Bird USA, LLC美国2$26.6K车辆金属配件
Micro Bird Inc.越南1$18.0K其他钢铁制品、车辆金属配件

近期贸易明细

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24车辆金属配件MICRO-BIRD USA LLC$4.2K
2026-04-24车辆金属配件MICRO-BIRD USA LLC$4.3K
2026-04-24车辆金属配件MICRO-BIRD USA LLC$1.1K
2026-04-24车辆金属配件MICRO-BIRD USA LLC$977
2026-04-24车辆金属配件MICRO-BIRD USA LLC$1.2K
2026-04-24车辆金属配件MICRO-BIRD USA LLC$9.3K
2026-04-24车辆金属配件MICRO-BIRD USA LLC$2.8K
2026-04-18非木预制建筑KHATT PTY LTD澳大利亚$110.7K
2026-04-18非木预制建筑KHATT PTY LTD澳大利亚$54.5K
2026-04-11车辆金属配件CORPORATION MICRO BIRD INC.加拿大$949

相关企业 · 同类产品

G.E.S. Services & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →