Comfort Bedding Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH COMFORT BEDDING
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$67.5K
出口金额
—
最近进口
2023-09-07
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702678031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06D6P0B |
| 成立日期 | 2018-06-26 |
| 联系地址 | Lô A-4-1-CN,khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COMFORT BEDDING |
| 企业英文名称 | COMFORT BEDDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-4-1-CN,khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743683127 |
| 邮箱 | sales@fefv.com.vn |
| 官网 | fefv.com.vn |
| 传真 | 02743683128 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 113.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $28.8K |
| 蒙古 | 2 | $28.4K |
| 泰国 | 2 | $6.0K |
| 新加坡 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ashley Furniture Industries, Inc. | 印度 | 2 | $28.8K | 发泡床垫、软垫木座椅 |
| Don-Ray International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $28.4K | 其他材料床垫、卧室木家具 |
| Hilding Anders (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $6.0K | 金属订书钉、合成针织布 |
| Leeong Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.3K | 其他寝具 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 其他寝具 | LEEONG CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $4.3K |
| 2023-07-12 | 其他寝具 | HILDING ANDERS (THAILAND) LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2023-04-28 | 其他材料床垫 | DON-RAY INTERNATIONAL PTE LTD | 蒙古 | $4.6K |
| 2023-04-28 | 其他材料床垫 | DON-RAY INTERNATIONAL PTE LTD | 蒙古 | $273 |
| 2023-04-28 | 其他材料床垫 | DON-RAY INTERNATIONAL PTE LTD | 蒙古 | $735 |
| 2023-04-28 | 其他材料床垫 | DON-RAY INTERNATIONAL PTE LTD | 蒙古 | $971 |
| 2023-04-28 | 其他材料床垫 | DON-RAY INTERNATIONAL PTE LTD | 蒙古 | $6.3K |
| 2023-04-28 | 其他材料床垫 | DON-RAY INTERNATIONAL PTE LTD | 蒙古 | $499 |
| 2023-04-28 | 其他材料床垫 | DON-RAY INTERNATIONAL PTE LTD | 蒙古 | $520 |
| 2023-04-28 | 其他材料床垫 | DON-RAY INTERNATIONAL PTE LTD | 蒙古 | $775 |