Ngoc Thuy Nhi Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Ngọc Thủy Nhi
59
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106178032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSXV92K |
| 成立日期 | 2013-05-15 |
| 联系地址 | Số 149 phố Yên Phụ, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC THỦY NHI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 871310 | 残疾人用车 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 842310 | 个人秤 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940529 | 非LED电灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $1.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengshui Kanghao Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $768.9K | 医用家具、残疾人用车 |
| Jerry Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $141.7K | 机动残疾人车、残疾人用车 |
| Shanghai CYGMC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $127.0K | 家用炊具、非数控平面磨床 |
| Yuyao Huapo Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $84.0K | 不锈钢管配件、安全阀 |
| Zhejiang Lichang Health Products Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.9K | 治疗按摩器具 |
| Ningbo Joan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.5K | 阀门龙头、其他塑料制品 |
| Wenzhou Songling Healthcare Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.4K | 治疗按摩器具 |
| Jiangsu Shenxing Photoelectric Medical Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 非LED电灯、LED光伏照明装置 |
| Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $15.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 家用炊具 | SHANGHAI CYGMC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-17 | 家用炊具 | SHANGHAI CYGMC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-17 | 家用炊具 | SHANGHAI CYGMC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-17 | 家用炊具 | SHANGHAI CYGMC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-01 | 医用家具 | Hengshui Kanghao Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-01 | 医用家具 | Hengshui Kanghao Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $530 |
| 2026-04-01 | 医用家具 | Hengshui Kanghao Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $530 |
| 2026-04-01 | 医用家具 | Hengshui Kanghao Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-01 | 残疾辅助器具 | Hengshui Kanghao Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-04-01 | 医用家具 | Hengshui Kanghao Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |