CNC Technology Solutions Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ CNC

22
进口笔数
33
出口笔数
$616.3K
进口金额
$646.1K
出口金额
2024-11-13
最近进口
2025-01-08
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $140.9K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.3K · 1 笔出口 $19.6K · 1 笔2023-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2023-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $13.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $918 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-02进口 $80.1K · 2 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-03进口 $27.3K · 1 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-04进口 $140.9K · 3 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $361 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $492 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.3K · 1 笔出口 $19.6K · 1 笔2023-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2023-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $13.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $918 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-02进口 $80.1K · 2 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-03进口 $27.3K · 1 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-04进口 $140.9K · 3 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $361 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $492 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102817496
企查查编码QVN2C3PUNC
成立日期2008-10-29
联系地址Lô F1-2-3, Khu Công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Tam Hợp, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ CNC
企业英文名称CNC TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô F1-2-3, Khu Công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842113513368
邮箱hello@cnctech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.436万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
390710聚甲醛
390319其他苯乙烯聚合物
391190其他多硫化物
390950聚氨酯
848071橡塑模具

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
844399其他印刷机零件
390319其他苯乙烯聚合物
390330ABS共聚物
390710聚甲醛
390740聚碳酸酯
848071橡塑模具
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国20$356.1K
越南13$211.0K
英国1$27.3K
泰国11$14.2K
马来西亚9$3.9K
中国1$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$646.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
47e8dbb1afc49a1e8d9fca40e26db1ed12$223.8K
Sindoh Vina Co., Ltd.越南1$122.2K其他印刷机零件、其他塑料制品
Neochem Co., Ltd.韩国3$115.5K其他多硫化物、其他聚酰胺
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南12$92.6K其他塑料制品、其他印刷机零件
Acepolymer Co., Ltd.韩国4$33.1KABS共聚物、聚碳酸酯
Victrex Mfg. Ltd.中国1$27.3K其他聚醚、其他乙烯聚合物
Hub Chem Tech Co., Ltd.韩国1$1.8K聚氨酯

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南12$391.0K聚碳酸酯、ABS共聚物
Sindoh Vina Co., Ltd.越南11$222.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南9$28.9K其他塑料制品、油漆溶剂
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南1$3.9K8472机器零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-13ABS共聚物Acepolymer Co., Ltd.韩国$55
2024-11-13聚碳酸酯Acepolymer Co., Ltd.韩国$3.7K
2024-11-13聚碳酸酯ACEPOLYMER CO., LTD.韩国$409
2024-11-13聚碳酸酯ACEPOLYMER CO., LTD.韩国$107
2024-06-03聚碳酸酯ACEPOLYMER CO., LTD.韩国$3.7K
2024-06-03ABS共聚物ACEPOLYMER CO., LTD.韩国$6.3K
2024-05-03聚氨酯HUB CHEM TECH CO LTD韩国$1.8K
2024-04-11橡塑模具SINDOH VINA CO LTD越南$8.0K
2024-04-11橡塑模具SINDOH VINA CO LTD越南$18.0K
2024-04-11橡塑模具SINDOH VINA CO LTD中国$1.7K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-08橡塑模具SINDOH VINA CO LTD越南$11.0K
2025-01-08橡塑模具SINDOH VINA CO LTD越南$9.9K
2025-01-08橡塑模具SINDOH VINA CO LTD越南$8.0K
2025-01-08橡塑模具SINDOH VINA CO LTD越南$9.0K
2025-01-08橡塑模具SINDOH VINA CO LTD越南$7.0K
2025-01-08橡塑模具SINDOH VINA CO LTD越南$19.0K
2025-01-08橡塑模具SINDOH VINA CO LTD越南$24.0K
2025-01-08橡塑模具SINDOH VINA CO LTD越南$1.7K
2025-01-08橡塑模具SINDOH VINA CO LTD越南$18.0K
2025-01-08橡塑模具SINDOH VINA CO LTD越南$12.5K

相关企业 · 同类产品

CNC Technology Solutions Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →