CNC Technology Solutions Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ CNC
22
进口笔数
33
出口笔数
$616.3K
进口金额
$646.1K
出口金额
2024-11-13
最近进口
2025-01-08
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102817496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2C3PUNC |
| 成立日期 | 2008-10-29 |
| 联系地址 | Lô F1-2-3, Khu Công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Tam Hợp, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ CNC |
| 企业英文名称 | CNC TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô F1-2-3, Khu Công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842113513368 |
| 邮箱 | hello@cnctech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.436万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $356.1K |
| 越南 | 13 | $211.0K |
| 英国 | 1 | $27.3K |
| 泰国 | 11 | $14.2K |
| 马来西亚 | 9 | $3.9K |
| 中国 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $646.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 47e8dbb1afc49a1e8d9fca40e26db1ed | 12 | $223.8K | ||
| Sindoh Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $122.2K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Neochem Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $115.5K | 其他多硫化物、其他聚酰胺 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $92.6K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Acepolymer Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $33.1K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Victrex Mfg. Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 其他聚醚、其他乙烯聚合物 |
| Hub Chem Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.8K | 聚氨酯 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $391.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Sindoh Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $222.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $28.9K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | ABS共聚物 | Acepolymer Co., Ltd. | 韩国 | $55 |
| 2024-11-13 | 聚碳酸酯 | Acepolymer Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2024-11-13 | 聚碳酸酯 | ACEPOLYMER CO., LTD. | 韩国 | $409 |
| 2024-11-13 | 聚碳酸酯 | ACEPOLYMER CO., LTD. | 韩国 | $107 |
| 2024-06-03 | 聚碳酸酯 | ACEPOLYMER CO., LTD. | 韩国 | $3.7K |
| 2024-06-03 | ABS共聚物 | ACEPOLYMER CO., LTD. | 韩国 | $6.3K |
| 2024-05-03 | 聚氨酯 | HUB CHEM TECH CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2024-04-11 | 橡塑模具 | SINDOH VINA CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2024-04-11 | 橡塑模具 | SINDOH VINA CO LTD | 越南 | $18.0K |
| 2024-04-11 | 橡塑模具 | SINDOH VINA CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 橡塑模具 | SINDOH VINA CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2025-01-08 | 橡塑模具 | SINDOH VINA CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2025-01-08 | 橡塑模具 | SINDOH VINA CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-01-08 | 橡塑模具 | SINDOH VINA CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2025-01-08 | 橡塑模具 | SINDOH VINA CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-01-08 | 橡塑模具 | SINDOH VINA CO LTD | 越南 | $19.0K |
| 2025-01-08 | 橡塑模具 | SINDOH VINA CO LTD | 越南 | $24.0K |
| 2025-01-08 | 橡塑模具 | SINDOH VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-01-08 | 橡塑模具 | SINDOH VINA CO LTD | 越南 | $18.0K |
| 2025-01-08 | 橡塑模具 | SINDOH VINA CO LTD | 越南 | $12.5K |