Hong Minh Enterprise Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 电气设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hồng Minh Enterprise
36
进口笔数
1
出口笔数
$1.56M
进口金额
$2.6K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-12-15
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312507973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JVGR80 |
| 成立日期 | 2013-10-16 |
| 联系地址 | 66 Đường 52 – TML, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỒNG MINH ENTERPRISE |
| 企业英文名称 | HONG MINH ENTERPRISE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66 Đường 52 – TML, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838263866 |
| 邮箱 | evadnguyen@hmenter.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854390 | 电气设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 36 | $1.56M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| InMode Ltd. | 以色列 | 35 | $1.53M | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| InMode Innovations Ltd. | 以色列 | 1 | $31.2K | 眼科仪器、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| InMode Ltd. | 以色列 | 1 | $2.6K | X射线装置及零件、眼科仪器 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 电气设备零件 | INMODE LTD | 以色列 | $370 |
| 2026-03-24 | 电气设备零件 | INMODE LTD | 以色列 | $4.0K |
| 2026-03-24 | 电气设备零件 | INMODE LTD | 以色列 | $330 |
| 2026-03-24 | 电气设备零件 | INMODE LTD | 以色列 | $270 |
| 2026-03-24 | 电气设备零件 | INMODE LTD | 以色列 | $200 |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | INMODE LTD | 以色列 | $300 |
| 2026-02-03 | 电气设备零件 | INMODE LTD | 以色列 | $220 |
| 2026-02-03 | 电气设备零件 | INMODE LTD | 以色列 | $270 |
| 2026-01-20 | 电气设备零件 | INMODE LTD | 以色列 | $17.3K |
| 2026-01-20 | 其他医疗器具 | INMODE LTD | 以色列 | $38.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 第90章仪器零件 | INMODE LTD | 以色列 | $500 |
| 2025-12-15 | 电力控制板 | INMODE LTD | 以色列 | $600 |
| 2025-12-15 | 第90章仪器零件 | INMODE LTD | 以色列 | $500 |
| 2025-12-15 | 第90章仪器零件 | INMODE LTD | 以色列 | $250 |
| 2025-12-15 | 第90章仪器零件 | INMODE LTD | 以色列 | $250 |
| 2025-12-15 | 第90章仪器零件 | INMODE LTD | 以色列 | $250 |
| 2025-12-15 | 第90章仪器零件 | INMODE LTD | 以色列 | $250 |