Hong Minh Enterprise Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 电气设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hồng Minh Enterprise

36
进口笔数
1
出口笔数
$1.56M
进口金额
$2.6K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-12-15
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $182.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $138.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $182.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $153.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.5K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-01进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $790 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $138.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $182.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $153.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.5K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-01进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $790 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312507973
企查查编码QVN8JVGR80
成立日期2013-10-16
联系地址66 Đường 52 – TML, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỒNG MINH ENTERPRISE
企业英文名称HONG MINH ENTERPRISE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址66 Đường 52 – TML, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842838263866
邮箱evadnguyen@hmenter.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854390电气设备零件
854370其他电气设备
903300第90章仪器零件
901890其他医疗器具
853710电力控制板
392690其他塑料制品
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
903300第90章仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列36$1.56M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
InMode Ltd.以色列35$1.53M其他医疗器具、第90章仪器零件
InMode Innovations Ltd.以色列1$31.2K眼科仪器、静止变流器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
InMode Ltd.以色列1$2.6KX射线装置及零件、眼科仪器

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24电气设备零件INMODE LTD以色列$370
2026-03-24电气设备零件INMODE LTD以色列$4.0K
2026-03-24电气设备零件INMODE LTD以色列$330
2026-03-24电气设备零件INMODE LTD以色列$270
2026-03-24电气设备零件INMODE LTD以色列$200
2026-02-03电力控制板INMODE LTD以色列$300
2026-02-03电气设备零件INMODE LTD以色列$220
2026-02-03电气设备零件INMODE LTD以色列$270
2026-01-20电气设备零件INMODE LTD以色列$17.3K
2026-01-20其他医疗器具INMODE LTD以色列$38.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-15第90章仪器零件INMODE LTD以色列$500
2025-12-15电力控制板INMODE LTD以色列$600
2025-12-15第90章仪器零件INMODE LTD以色列$500
2025-12-15第90章仪器零件INMODE LTD以色列$250
2025-12-15第90章仪器零件INMODE LTD以色列$250
2025-12-15第90章仪器零件INMODE LTD以色列$250
2025-12-15第90章仪器零件INMODE LTD以色列$250

相关企业 · 同类产品

Hong Minh Enterprise Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →