Quick Access Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUICK ACCESS
20
进口笔数
0
出口笔数
$757.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317719410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NXTX4J |
| 成立日期 | 2023-03-06 |
| 联系地址 | Phòng 1508, Tầng 15, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUICK ACCESS |
| 企业英文名称 | QUICK ACCESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | 02822235679 |
| 邮箱 | cs@quickaccess.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 900691 | 照相机零件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 420239 | 便携箱盒 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 910229 | 非自动手表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $720.0K |
| 越南 | 8 | $37.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AE Group International Ltd. | 中国 | 7 | $448.2K | 其他电视摄像机、锂离子电池 |
| Findings Group Ltd. | 中国 | 9 | $167.2K | 照相机零件、其他塑纺箱盒 |
| Shenzhen Jiayz Photo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.6K | 麦克风及支架、头戴耳机及耳塞 |
| MyFirst Tech Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $48.6K | 光电显示手表、通信设备 |
| LIFE 360 INC | 中国香港 | 1 | $10.5K | 无线电导航仪 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 其他电视摄像机 | AE Group International Ltd. | 中国 | $34.0K |
| 2024-06-27 | 其他塑料制品 | AE Group International Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-06-27 | 锂离子电池 | AE Group International Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2024-06-27 | 其他电视摄像机 | AE Group International Ltd. | 中国 | $42.5K |
| 2024-06-27 | 其他塑料制品 | AE Group International Ltd. | 中国 | $912 |
| 2024-05-15 | 静止变流器 | AE Group International Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2024-05-15 | 其他电视摄像机 | AE Group International Ltd. | 中国 | $34.0K |
| 2024-05-15 | 锂离子电池 | AE Group International Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2024-02-02 | 照相机零件 | Findings Group Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-02-02 | 金属永磁体 | Findings Group Ltd. | 中国 | $480 |