Best Vietnam Mechanical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Cơ KHí BEST VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$168.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110416829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19M56UQ |
| 成立日期 | 2023-07-14 |
| 联系地址 | Số 107 ngõ 437 phố Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ KHÍ BEST VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BEST VIET NAM MECHANICAL DEVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19C, ngách 22/127/18 đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84949037017 |
| 邮箱 | huyennguyen0892@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 841229 | 液压发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $98.6K |
| 中国 | 4 | $69.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 63ec9c87566c124e187c3b533c963b0c | 1 | $35.8K | ||
| Hignew Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 美国 | 1 | $32.0K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Best Investment (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hangzhou Xinyuhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.3K | 夹层安全玻璃、纺织面料运动鞋 |
| Guangxi Yixiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他塑料制品、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 电力控制板 | GUANGXI YIXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $137 |
| 2025-06-10 | 绝缘电线 | GUANGXI YIXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $449 |
| 2025-06-10 | 其他电气开关 | GUANGXI YIXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-06-10 | 电力控制板 | GUANGXI YIXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-06-10 | 电力控制板 | GUANGXI YIXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $156 |
| 2025-06-10 | 机械零件 | GUANGXI YIXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-10 | 电力控制板 | GUANGXI YIXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-10 | 电力控制板 | GUANGXI YIXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-10 | 其他钢铁链 | GUANGXI YIXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $685 |
| 2025-06-10 | 其他钢铁链 | GUANGXI YIXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $830 |