Hoang Dinh Investment Building & Commercial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG & THươNG MạI HOàNG ĐìNH
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$137.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300280753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0E7S377 |
| 成立日期 | 2006-05-19 |
| 联系地址 | Số 03 đường Nguyễn Trãi, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI HOÀNG ĐÌNH |
| 企业英文名称 | HOANG DINH INVESTMENT BUILDING & COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03 đường Nguyễn Trãi, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0220 - Khai thác gỗ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02223711929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851610 | 电热水器 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $99.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 9 | $105.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.3K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Highvision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.1K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $505 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 水净化机械 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | — | $18.6K |
| 2026-04-06 | 钢制容器(>300升) | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $459 |
| 2026-04-06 | 钢制容器(>300升) | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-12 | 钢制容器(>300升) | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $920 |
| 2026-03-12 | 水净化机械 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | — | $18.6K |
| 2026-03-12 | 钢制容器(>300升) | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-01-06 | 过滤净化器零件 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | — | $254 |
| 2026-01-06 | 过滤净化器零件 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | — | $269 |
| 2026-01-06 | 过滤净化器零件 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | — | $344 |
| 2025-11-22 | 水净化机械 | HIGHVISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.1K |