Xincheng New Material Technology (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 聚甲基丙烯酸甲酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU MớI XINCHEN (VIệT NAM)
31
进口笔数
0
出口笔数
$620.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603936411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NJ84E6 |
| 成立日期 | 2023-10-30 |
| 联系地址 | Xưởng số 9, cụm công nghiệp Phước Bình, Xã Phước Bình, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI XINCHEN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | (VIET NAM) XINCHEN NEW MATERIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 269-271, đường Phan Đăng Lưu, tổ 5, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84349847811 |
| 邮箱 | Xinchennmt.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $619.9K |
| 日本 | 1 | $690 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $525.1K | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
| ZHUHAI YUCHANG TRADING CO., LTD. | 中国 | 4 | $94.3K | 橡塑模具、其他化学制剂 |
| Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.1K | 橡塑模具 |
| Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $84 | 1kg以下胶粘剂、纸基研磨料 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ZHUHAI YUCHANG TRADING CO., LTD. | 中国 | $486 |
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | ZHUHAI YUCHANG TRADING CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ZHUHAI YUCHANG TRADING CO., LTD. | 中国 | $486 |
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | ZHUHAI YUCHANG TRADING CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 乙烯聚合物塑料 | ZHUHAI YUCHANG TRADING CO., LTD. | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 乙烯聚合物塑料 | ZHUHAI YUCHANG TRADING CO., LTD. | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-30 | 橡塑模具 | ZHUHAI YUCHANG TRADING CO., LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | ZHUHAI YUCHANG TRADING CO., LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-27 | 初级硅氧烷 | ZHUHAI YUCHANG TRADING CO., LTD. | 中国 | $8.7K |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | ZHUHAI YUCHANG TRADING CO., LTD. | 中国 | $958 |