Xincheng New Material Technology (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 聚甲基丙烯酸甲酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU MớI XINCHEN (VIệT NAM)

31
进口笔数
0
出口笔数
$620.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $129.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $129.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603936411
企查查编码QVN6NJ84E6
成立日期2023-10-30
联系地址Xưởng số 9, cụm công nghiệp Phước Bình, Xã Phước Bình, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI XINCHEN (VIỆT NAM)
企业英文名称(VIET NAM) XINCHEN NEW MATERIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 269-271, đường Phan Đăng Lưu, tổ 5, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84349847811
邮箱Xinchennmt.vietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本62亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390610聚甲基丙烯酸甲酯
390740聚碳酸酯
848071橡塑模具
392010乙烯聚合物塑料
732690其他钢铁制品
847780其他橡塑机械
841939工业干燥机
850440静止变流器
903289其他自动控制仪
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$619.9K
日本1$690

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd.中国27$525.1K其他塑料制品、其他固定电容器
ZHUHAI YUCHANG TRADING CO., LTD.中国4$94.3K橡塑模具、其他化学制剂
Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd.加拿大1$1.1K橡塑模具
Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd.日本1$841kg以下胶粘剂、纸基研磨料

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品ZHUHAI YUCHANG TRADING CO., LTD.中国$486
2026-04-29橡塑模具ZHUHAI YUCHANG TRADING CO., LTD.中国$2.7K
2026-04-29其他钢铁制品ZHUHAI YUCHANG TRADING CO., LTD.中国$486
2026-04-29橡塑模具ZHUHAI YUCHANG TRADING CO., LTD.中国$2.7K
2026-04-24乙烯聚合物塑料ZHUHAI YUCHANG TRADING CO., LTD.中国$6.2K
2026-04-24乙烯聚合物塑料ZHUHAI YUCHANG TRADING CO., LTD.中国$6.2K
2026-03-30橡塑模具ZHUHAI YUCHANG TRADING CO., LTD.中国$6.0K
2026-03-27其他化学制剂ZHUHAI YUCHANG TRADING CO., LTD.中国$2.2K
2026-03-27初级硅氧烷ZHUHAI YUCHANG TRADING CO., LTD.中国$8.7K
2026-03-27其他化学制剂ZHUHAI YUCHANG TRADING CO., LTD.中国$958

相关企业 · 同类产品

Xincheng New Material Technology (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →