ACE VINA SAIGON CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ACE VINA SAIGON
2
进口笔数
3
出口笔数
$42.8K
进口金额
$72.6K
出口金额
2023-07-29
最近进口
2024-08-26
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316771619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX374FQ6 |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | D2/36E Hương Lộ 11, Ấp 4, Xã Hưng Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACE VINA SAIGON |
| 企业英文名称 | ACE VINA SAIGON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D2/36E Hương Lộ 11, Ấp 4, Xã Hưng Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84946841998 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 621320 | 棉手帕 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $42.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $67.9K |
| 韩国 | 2 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BONG SAN TRADING LTD | 加拿大 | 1 | $32.3K | 塑料地板、棉手帕 |
| CHAI HONG CO LTD | 中国 | 1 | $10.6K | 橡胶塑料鞋件、染色合成针织布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHAI HONG CO.,LTD | 越南 | 1 | $67.9K | 纺织面料鞋 |
| CHAI HONG CO LTD | 韩国 | 2 | $4.7K | 纺织面料鞋、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-29 | 非棉制床品 | BONG SAN TRADING LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-07-29 | 其他材料床垫 | BONG SAN TRADING LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-07-29 | 非棉制床品 | BONG SAN TRADING LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-07-29 | 非棉制床品 | BONG SAN TRADING LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-07-29 | 棉手帕 | BONG SAN TRADING LTD | 中国 | $357 |
| 2023-07-29 | 塑料地板 | BONG SAN TRADING LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-29 | 非棉制床品 | BONG SAN TRADING LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-07-29 | 棉手帕 | BONG SAN TRADING LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-07-29 | 其他材料床垫 | BONG SAN TRADING LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-07-29 | 棉手帕 | BONG SAN TRADING LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 其他塑纺箱盒 | CHAI HONG CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2024-01-12 | 其他塑纺箱盒 | CHAI HONG CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2023-02-13 | 纺织面料鞋 | CHAI HONG CO.,LTD | 越南 | $67.9K |