SAMOM TECH CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 硫化泡沫橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAMOM TECH
6
进口笔数
0
出口笔数
$228.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106603939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFU82RG |
| 成立日期 | 2014-07-21 |
| 联系地址 | LK1-H08, Khu đô thị mới Bắc An Khánh - Splendora, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMOM TECH |
| 企业英文名称 | SAMOM TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK1-H08, Khu đô thị mới Bắc An Khánh - Splendora, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842473051581 |
| 传真 | 02473051582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $228.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANG IL TOTAL AIR HANDLING CORP ORATION | 韩国 | 4 | $163.1K | 硫化泡沫橡胶、自粘塑料卷 |
| CHANG IL TOTAL AIR HANDLING CORP | 韩国 | 1 | $64.5K | 泡沫橡胶板 |
| Fos Metal Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $470 | 其他塑料管材、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 泡沫橡胶板 | CHANG IL TOTAL AIR HANDLING CORP | 韩国 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 泡沫橡胶板 | CHANG IL TOTAL AIR HANDLING CORP | 韩国 | $26.4K |
| 2026-04-23 | 泡沫橡胶板 | CHANG IL TOTAL AIR HANDLING CORP | 韩国 | $26.4K |
| 2026-04-23 | 泡沫橡胶板 | CHANG IL TOTAL AIR HANDLING CORP | 韩国 | $5.8K |
| 2025-12-26 | 硫化泡沫橡胶 | CHANG IL TOTAL AIR HANDLING CORP ORATION | 韩国 | $29.8K |
| 2025-12-23 | 硫化泡沫橡胶 | CHANG IL TOTAL AIR HANDLING CORP ORATION | 韩国 | $30.5K |
| 2025-12-11 | 硫化泡沫橡胶 | CHANG IL TOTAL AIR HANDLING CORP ORATION | 韩国 | $9.2K |
| 2025-12-11 | 硫化泡沫橡胶 | CHANG IL TOTAL AIR HANDLING CORP ORATION | 韩国 | $23.0K |
| 2025-12-11 | 自粘塑料卷 | CHANG IL TOTAL AIR HANDLING CORP ORATION | 韩国 | $515 |
| 2025-07-18 | 工业炉具零件 | Fos Metal Co., Ltd. | 韩国 | $34 |