Lam Thanh Trading & Manufacturing Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 492 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI LâM THANH

39
进口笔数
492
出口笔数
$339.0K
进口金额
$8.60M
出口金额
2026-06-01
最近进口
2026-08-25
最近出口
7
供应商数
178
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $798.6K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2023-11进口 $15.2K · 2 笔出口 $133.5K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $355.8K · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $207.8K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 7 笔2024-03进口 $7.8K · 2 笔出口 $229.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 8 笔2024-05进口 $7.7K · 2 笔出口 $101.0K · 13 笔2024-06进口 $36 · 1 笔出口 $160.6K · 10 笔2024-07进口 $8.3K · 3 笔出口 $81.7K · 5 笔2024-08进口 $6.0K · 2 笔出口 $241.2K · 13 笔2024-09进口 $18.0K · 1 笔出口 $93.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $224.4K · 7 笔2024-11进口 $18.0K · 2 笔出口 $337.4K · 13 笔2024-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $312.4K · 14 笔2025-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $258.7K · 11 笔2025-02进口 $9.5K · 2 笔出口 $122.2K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 5 笔2025-04进口 $8.3K · 1 笔出口 $334.8K · 13 笔2025-05进口 $8.8K · 2 笔出口 $81.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $233.8K · 14 笔2025-07进口 $25.0K · 1 笔出口 $312.2K · 17 笔2025-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $192.9K · 9 笔2025-09进口 $51.0K · 3 笔出口 $139.8K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $798.6K · 20 笔2025-11进口 $18.0K · 2 笔出口 $322.4K · 17 笔2025-12进口 $42.5K · 2 笔出口 $407.6K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $329.6K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $288.4K · 56 笔2026-03进口 $33.3K · 3 笔出口 $115.0K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $237.8K · 11 笔2026-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $242.8K · 13 笔2026-06进口 $24.2K · 3 笔出口 $89.4K · 11 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $440.7K · 14 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2023-11进口 $15.2K · 2 笔出口 $133.5K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $355.8K · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $207.8K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 7 笔2024-03进口 $7.8K · 2 笔出口 $229.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 8 笔2024-05进口 $7.7K · 2 笔出口 $101.0K · 13 笔2024-06进口 $36 · 1 笔出口 $160.6K · 10 笔2024-07进口 $8.3K · 3 笔出口 $81.7K · 5 笔2024-08进口 $6.0K · 2 笔出口 $241.2K · 13 笔2024-09进口 $18.0K · 1 笔出口 $93.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $224.4K · 7 笔2024-11进口 $18.0K · 2 笔出口 $337.4K · 13 笔2024-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $312.4K · 14 笔2025-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $258.7K · 11 笔2025-02进口 $9.5K · 2 笔出口 $122.2K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 5 笔2025-04进口 $8.3K · 1 笔出口 $334.8K · 13 笔2025-05进口 $8.8K · 2 笔出口 $81.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $233.8K · 14 笔2025-07进口 $25.0K · 1 笔出口 $312.2K · 17 笔2025-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $192.9K · 9 笔2025-09进口 $51.0K · 3 笔出口 $139.8K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $798.6K · 20 笔2025-11进口 $18.0K · 2 笔出口 $322.4K · 17 笔2025-12进口 $42.5K · 2 笔出口 $407.6K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $329.6K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $288.4K · 56 笔2026-03进口 $33.3K · 3 笔出口 $115.0K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $237.8K · 11 笔2026-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $242.8K · 13 笔2026-06进口 $24.2K · 3 笔出口 $89.4K · 11 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $440.7K · 14 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317609697
企查查编码QVNG74XCKP
成立日期2022-12-16
联系地址45 Hoa Sữa, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LÂM THANH
企业英文名称LAM THANH TRADING MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址45 Hoa Sữa, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84919109608
邮箱contact@lamthanhpottery.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
732690其他钢铁制品
482110印刷标签
691310瓷制装饰品

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
392690其他塑料制品
681099其他水泥制品
681189其他纤维水泥制品
691390其他陶瓷装饰品
841370其他离心泵
392640塑料装饰品
690990陶瓷包装及农用容器
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$339.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国63$2.65M
澳大利亚69$1.36M
美国76$990.5K
印度79$633.8K
越南29$276.9K
日本23$264.5K
沙特阿拉伯12$242.5K
丹麦23$212.2K
新西兰9$195.2K
荷兰9$171.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Jier Electrical Appliances Co., Ltd.中国27$284.5K其他离心泵、其他往复泵
Milkcan Letterbox Co., Ltd.中国7$42.3K其他钢铁制品
Milkcan Letterbox Co., Ltd.澳大利亚1$5.8K其他钢铁制品
Xiamen Benbo International Trade Co., Ltd.中国1$5.8K其他离心泵、其他塑料制品
Chaozhou Chaoan Lianhongxiang Ceramic Co., Ltd.中国1$569其他陶瓷装饰品、非瓷质陶瓷制品
XIAMEN XTY TECHNOLOGY CO LTD中国1$36贱金属装饰品、其他离心泵
HKLIVING中国香港1$16印刷标签

下游采购商(共 178)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Altico Garden Products Ltd.英国51$2.21M其他陶瓷制品、其他离心泵
Milkcan Letterbox Co., Ltd.澳大利亚24$630.2K其他纤维水泥制品、其他塑料制品
Southern California Pottery美国17$226.7K其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
Austwest Outdoors澳大利亚13$159.1K其他水泥制品
Ceramo Co., Inc.美国12$132.5K其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
BERURU PRIVATE LIMITED印度22$109.2K其他陶瓷制品、其他水泥制品
W.E.T. By Pot Ole ApS丹麦10$86.4K其他陶瓷制品、玻璃容器
F & H A/S丹麦12$74.8K棉制床品、棉制毛巾织物
Glenn S. Harris美国8$48.8K其他塑料制品、其他陶瓷制品
VEDANT FARM FOODS PRIVATE LIMITED印度24$21.2K其他陶瓷制品、其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-01其他离心泵Xiamen Jier Electrical Appliances Co., Ltd.中国$23.2K
2026-06-01其他离心泵Xiamen Jier Electrical Appliances Co., Ltd.中国$208
2026-06-01其他离心泵Xiamen Jier Electrical Appliances Co., Ltd.中国$800
2026-05-22其他钢铁制品Milkcan Letterbox Co., Ltd.中国$4.0K
2026-05-22其他钢铁制品Milkcan Letterbox Co., Ltd.中国$900
2026-05-22其他钢铁制品Milkcan Letterbox Co., Ltd.中国$900
2026-03-28其他离心泵Xiamen Jier Electrical Appliances Co., Ltd.中国$2.0K
2026-03-28其他离心泵Xiamen Jier Electrical Appliances Co., Ltd.中国$30.0K
2026-03-28其他离心泵Xiamen Jier Electrical Appliances Co., Ltd.中国$144
2026-03-28其他离心泵Xiamen Jier Electrical Appliances Co., Ltd.中国$500

出口(共 492)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-25其他陶瓷装饰品Ceramo Co., Inc.美国$0
2026-07-30其他塑料制品ARTSENT S.A.阿根廷$3.5K
2026-07-30其他陶瓷制品ARTSENT S.A.阿根廷$2.1K
2026-07-30其他陶瓷制品ARTSENT S.A.阿根廷$2.2K
2026-07-30其他陶瓷制品ARTSENT S.A.阿根廷$1.2K
2026-07-30其他陶瓷制品ARTSENT S.A.阿根廷$1.7K
2026-07-30其他陶瓷制品ARTSENT S.A.阿根廷$2.6K
2026-07-30其他陶瓷制品ARTSENT S.A.阿根廷$286
2026-07-30其他陶瓷制品ARTSENT S.A.阿根廷$964
2026-07-30其他陶瓷制品ARTSENT S.A.阿根廷$2.0K

相关企业 · 同类产品

Lam Thanh Trading & Manufacturing Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →