MEC Investment & Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 铁路维修车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI MEC VIệT NAM

44
进口笔数
2
出口笔数
$2.13M
进口金额
$782
出口金额
2026-03-26
最近进口
2023-07-27
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $405.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $99.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $259.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $405.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $282.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $99.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $259.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $405.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $282.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107098238
企查查编码QVNXSTRU6H
成立日期2015-11-12
联系地址Số 25B, ngách 42, ngõ 175 Đường Lạc Long Quân, Tổ 5, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MEC VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25B, ngách 42, ngõ 175 Đường Lạc Long Quân, Tổ 5, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo
电话02432252293
邮箱Vanphongmec@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
860400铁路维修车
843061捣固机械
730210铁道钢轨
730230铁道铺轨材料
847989其他功能机器
842959其他机械铲
843069非自走式采矿机械
846150金属切割锯
400821硫化橡胶板片
843049非自推进钻机

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
860800铁路配件及信号设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$1.52M
日本11$297.9K
德国1$291.6K
法国3$14.5K
英国1$680
中国台湾1$480

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$782

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baoji Daqin Railway Rolling Stock Co., Ltd.中国11$1.10M铁路维修车、铁道钢轨
Euroasiatic Machinery (S) Pte. Ltd.新加坡1$292.1K混合式锅炉、水管锅炉≤45吨
NDT Corp. Oration Ltd.日本6$226.4K360度挖掘机、其他机械铲
Jinzhou Tiegong Railway Maintenance Machinery Co., Ltd.中国8$155.6K捣固机械、液压车辆千斤顶
Qinhuangdao Shanhaiguan Railway Material Co., Ltd.中国5$135.5K铁道铺轨材料、铁道钢轨
HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD中国1$60.6K铁道车辆零件、铁路零件(非气刹)
Irie Manufacturing Co., Ltd.日本3$56.9K非自走式采矿机械
Glory Diamond Industry Co., Ltd.中国2$41.0K铁道钢轨、铁道铺轨材料
Shandong China Coal Industrial & Mining Supplies Group Co., Ltd.中国1$24.8K其他钢铁结构体、电动绞车
Geismar Sea Private Ltd.法国2$14.5K带马达手动工具、其他功能机器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yashima Corp. Corporation日本2$782非工业钻石、铁路信号设备

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26铁路维修车BAOJI DAQIN RAILWAY ROLLING STOCK CO LTD中国$174.4K
2026-03-26铁路维修车BAOJI DAQIN RAILWAY ROLLING STOCK CO LTD中国$108.3K
2026-02-06非自走式采矿机械Irie Manufacturing Co., Ltd.日本$8.3K
2026-01-29液压气压阀门HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD中国$13.1K
2026-01-29液压气压阀门HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD中国$13.1K
2026-01-29铁道车辆零件HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD中国$2.7K
2026-01-29液压气压阀门HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD中国$2.0K
2026-01-29铁道车辆零件HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD中国$24.3K
2026-01-29铁道车辆零件HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD中国$2.7K
2026-01-29铁道车辆零件HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD中国$2.7K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-27电力控制板YASHIMA CORP ORATION日本$711
2023-07-25铁路配件及信号设备YASHIMA CORP ORATION日本$71

相关企业 · 同类产品

MEC Investment & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →