MEC Investment & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 铁路维修车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI MEC VIệT NAM
44
进口笔数
2
出口笔数
$2.13M
进口金额
$782
出口金额
2026-03-26
最近进口
2023-07-27
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107098238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSTRU6H |
| 成立日期 | 2015-11-12 |
| 联系地址 | Số 25B, ngách 42, ngõ 175 Đường Lạc Long Quân, Tổ 5, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MEC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25B, ngách 42, ngõ 175 Đường Lạc Long Quân, Tổ 5, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02432252293 |
| 邮箱 | Vanphongmec@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860400 | 铁路维修车 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 730230 | 铁道铺轨材料 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843069 | 非自走式采矿机械 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.52M |
| 日本 | 11 | $297.9K |
| 德国 | 1 | $291.6K |
| 法国 | 3 | $14.5K |
| 英国 | 1 | $680 |
| 中国台湾 | 1 | $480 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $782 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoji Daqin Railway Rolling Stock Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.10M | 铁路维修车、铁道钢轨 |
| Euroasiatic Machinery (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $292.1K | 混合式锅炉、水管锅炉≤45吨 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 6 | $226.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Jinzhou Tiegong Railway Maintenance Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $155.6K | 捣固机械、液压车辆千斤顶 |
| Qinhuangdao Shanhaiguan Railway Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $135.5K | 铁道铺轨材料、铁道钢轨 |
| HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | 1 | $60.6K | 铁道车辆零件、铁路零件(非气刹) |
| Irie Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 3 | $56.9K | 非自走式采矿机械 |
| Glory Diamond Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.0K | 铁道钢轨、铁道铺轨材料 |
| Shandong China Coal Industrial & Mining Supplies Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 其他钢铁结构体、电动绞车 |
| Geismar Sea Private Ltd. | 法国 | 2 | $14.5K | 带马达手动工具、其他功能机器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yashima Corp. Corporation | 日本 | 2 | $782 | 非工业钻石、铁路信号设备 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 铁路维修车 | BAOJI DAQIN RAILWAY ROLLING STOCK CO LTD | 中国 | $174.4K |
| 2026-03-26 | 铁路维修车 | BAOJI DAQIN RAILWAY ROLLING STOCK CO LTD | 中国 | $108.3K |
| 2026-02-06 | 非自走式采矿机械 | Irie Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $8.3K |
| 2026-01-29 | 液压气压阀门 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-01-29 | 液压气压阀门 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-01-29 | 铁道车辆零件 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-29 | 液压气压阀门 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-29 | 铁道车辆零件 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-01-29 | 铁道车辆零件 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-29 | 铁道车辆零件 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-27 | 电力控制板 | YASHIMA CORP ORATION | 日本 | $711 |
| 2023-07-25 | 铁路配件及信号设备 | YASHIMA CORP ORATION | 日本 | $71 |