BJH GLOBAL LOGISTICS CORPORATION
越南出口商 · 出口 1,131 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
0
进口笔数
1,131
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-27
最近出口
0
供应商数
95
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314204565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBH292U |
| 成立日期 | 2017-01-16 |
| 联系地址 | LE3.40 Tầng 3 Toà Nhà Lexington, 67 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN TOÀN CẦU BJH |
| 企业英文名称 | BJH GLOBAL LOGISTICS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LA-03.03 Tòa Nhà Lexington, 67 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842837403677 |
| 邮箱 | info@bjhglobal.com |
| 传真 | +842837402577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 851762 | 通信设备 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,131 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 1,131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-01 | 其他单一果蔬汁 | FALCON LOGISTICS GLOBAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | 其他冷冻水果坚果 | FALCON LOGISTICS GLOBAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-27 | 其他冷冻水果坚果 | FALCON LOGISTICS GLOBAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-23 | 冷冻甜玉米 | GAL GROUP, INCORPORATED | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 其他冷冻蔬菜 | RTW Logistics, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | 其他冷冻水果坚果 | FALCON LOGISTICS GLOBAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 其他食品制剂 | RTW Logistics, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 其他冷冻水果坚果 | FALCON LOGISTICS GLOBAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | 其他单一果蔬汁 | FALCON LOGISTICS GLOBAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | 其他冷冻水果坚果 | FALCON LOGISTICS GLOBAL INC. | 美国 | $0 |