Khang Ngoc Hung Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHANG NGọC HưNG
0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$5.86M
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310828322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54Y8NS7 |
| 成立日期 | 2011-05-05 |
| 联系地址 | 31 Đường 17, Khu An Phú An Khánh, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANG NGỌC HƯNG |
| 企业英文名称 | KHANG NGOC HUNG CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 31 Đường 17, Khu An Phú An Khánh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84862871627 |
| 邮箱 | info@knh.vn |
| 传真 | 0862871617 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 29 | $1.09M |
| 中国 | 11 | $862.8K |
| 拉脱维亚 | 10 | $751.9K |
| 韩国 | 6 | $745.5K |
| 印度 | 4 | $563.0K |
| 德国 | 3 | $415.9K |
| 新加坡 | 5 | $301.2K |
| 美国 | 7 | $274.1K |
| 意大利 | 6 | $215.0K |
| 土耳其 | 5 | $201.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astlett Rubber Inc. | 加拿大 | 21 | $804.0K | 技术分类天然橡胶 |
| CNKU Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $747.5K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Vitry Middle East General Trading L.L.C. | 拉脱维亚 | 9 | $666.6K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Ameropa Marketing & Sales AG | 印度 | 4 | $563.0K | 技术分类天然橡胶 |
| Shanghai CMI Rubber Co., Ltd. | 中国 | 4 | $328.5K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| EMERITA TRADING LTD | 新加坡 | 5 | $301.2K | 技术分类天然橡胶 |
| Emerita Trading Ltd. | 加拿大 | 8 | $287.1K | 技术分类天然橡胶 |
| Namazie International Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $233.3K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Emerita Trading Ltd. | 中国 | 4 | $190.5K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Corrie Maccoll Europe B.V. | 巴西 | 4 | $130.2K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
近期贸易明细
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 技术分类天然橡胶 | EMERITA TRADING LTD | 新加坡 | $44.4K |
| 2026-03-31 | 技术分类天然橡胶 | EMERITA TRADING LTD | 新加坡 | $88.7K |
| 2026-03-31 | 技术分类天然橡胶 | EMERITA TRADING LTD | 新加坡 | $46.4K |
| 2026-02-27 | 技术分类天然橡胶 | EMERITA TRADING LTD | 新加坡 | $81.4K |
| 2026-02-07 | 技术分类天然橡胶 | EMERITA TRADING LTD | 新加坡 | $40.3K |
| 2026-01-24 | 技术分类天然橡胶 | LAGORIO & DUFOUR SPA | 意大利 | $40.3K |
| 2025-12-30 | 技术分级橡胶 | EMERITA TRADING LTD | 意大利 | $39.1K |
| 2025-12-18 | 技术分类天然橡胶 | EMERITA TRADING LTD | 加拿大 | $38.4K |
| 2025-11-18 | 技术分级橡胶 | EMERITA TRADING LTD | 中国 | $39.3K |
| 2025-11-18 | 技术分类天然橡胶 | EMERITA TRADING LTD | 中国 | $39.3K |