Khang Ngoc Hung Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHANG NGọC HưNG

0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$5.86M
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $616.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $419.6K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $408.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $616.6K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $150.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $130.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $166.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $135.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $419.6K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $408.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $616.6K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $150.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $130.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $166.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $135.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310828322
企查查编码QVN54Y8NS7
成立日期2011-05-05
联系地址31 Đường 17, Khu An Phú An Khánh, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHANG NGỌC HƯNG
企业英文名称KHANG NGOC HUNG CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址31 Đường 17, Khu An Phú An Khánh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84862871627
邮箱info@knh.vn
传真0862871617
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400121天然橡胶片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大29$1.09M
中国11$862.8K
拉脱维亚10$751.9K
韩国6$745.5K
印度4$563.0K
德国3$415.9K
新加坡5$301.2K
美国7$274.1K
意大利6$215.0K
土耳其5$201.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Astlett Rubber Inc.加拿大21$804.0K技术分类天然橡胶
CNKU Pte. Ltd.新加坡6$747.5K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Vitry Middle East General Trading L.L.C.拉脱维亚9$666.6K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Ameropa Marketing & Sales AG印度4$563.0K技术分类天然橡胶
Shanghai CMI Rubber Co., Ltd.中国4$328.5K技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
EMERITA TRADING LTD新加坡5$301.2K技术分类天然橡胶
Emerita Trading Ltd.加拿大8$287.1K技术分类天然橡胶
Namazie International Pte. Ltd.新加坡7$233.3K技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Emerita Trading Ltd.中国4$190.5K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Corrie Maccoll Europe B.V.巴西4$130.2K技术分类天然橡胶、天然橡胶乳

近期贸易明细

出口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09技术分类天然橡胶EMERITA TRADING LTD新加坡$44.4K
2026-03-31技术分类天然橡胶EMERITA TRADING LTD新加坡$88.7K
2026-03-31技术分类天然橡胶EMERITA TRADING LTD新加坡$46.4K
2026-02-27技术分类天然橡胶EMERITA TRADING LTD新加坡$81.4K
2026-02-07技术分类天然橡胶EMERITA TRADING LTD新加坡$40.3K
2026-01-24技术分类天然橡胶LAGORIO & DUFOUR SPA意大利$40.3K
2025-12-30技术分级橡胶EMERITA TRADING LTD意大利$39.1K
2025-12-18技术分类天然橡胶EMERITA TRADING LTD加拿大$38.4K
2025-11-18技术分级橡胶EMERITA TRADING LTD中国$39.3K
2025-11-18技术分类天然橡胶EMERITA TRADING LTD中国$39.3K

相关企业 · 同类产品

Khang Ngoc Hung Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →