An Tin Transport Logistics Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 526 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GIAO NHậN VậN CHUYểN AN TíN
526
进口笔数
0
出口笔数
$6.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201727476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWP8HAHT |
| 成立日期 | 2016-05-30 |
| 联系地址 | Tầng 4, số 22 đường Lý Tự Trọng, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN AN TÍN |
| 企业英文名称 | AN TIN TRANSPORT LOGISTICS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, số 22 đường Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02253569326 |
| 邮箱 | antin.logistcs.hp@gmail.com |
| 官网 | dichvuhaiquanhp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 441911 | 木制餐具 |
| 841460 | 通风罩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 526 | $6.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 248 | $2.89M | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangdong Taifeini Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 72 | $932.9K | 瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 62 | $878.7K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 45 | $598.5K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 59 | $597.0K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| Guangdong Depeng Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 24 | $293.2K | 瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈 |
| Zibo Honor Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.8K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Jiangxi Carhome Automobile Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.2K | 钢制弹簧片、车辆悬挂零件 |
| Chaozhou Chaoan Lasky Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangdong Tuoda Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈 |
近期贸易明细
进口(共 526)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $371 |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $43 |