VHP Business & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Kinh Doanh Vhp
108
进口笔数
0
出口笔数
$4.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104944073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17RQX7M |
| 成立日期 | 2010-10-11 |
| 联系地址 | Số 16 ngõ 4 Phố Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ KINH DOANH VHP |
| 企业英文名称 | VHP BUSINESS AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 ngõ 4 Phố Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 02439727469 |
| 邮箱 | huyenvuhp@gmail.com |
| 官网 | phutungotohp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 40 | $4.02M |
| 印度尼西亚 | 11 | $233.0K |
| 印度 | 56 | $187.6K |
| 泰国 | 1 | $13.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daedong Korea Ginseng Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $3.70M | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
| Shinwoo Int Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $233.2K | 其他食品制剂 |
| Artha Global Partindo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 11 | $233.0K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 29 | $103.1K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| Sungshin Trade | 韩国 | 3 | $57.6K | 其他塑料片材、其他纸及纸板 |
| B.K.S. MOTORS PRIVATE LIMITED | 印度 | 15 | $43.0K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| Jian International | 印度 | 12 | $41.6K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| Netona Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $33.8K | 其他食品制剂 |
| S.L. Radiator Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $13.7K | 车辆散热器 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 塑料配件 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 塑料配件 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 塑料配件 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 塑料配件 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $588 |
| 2026-04-10 | 车用锁具 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $277 |
| 2026-04-10 | 塑料封口件 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $6 |
| 2026-04-10 | 塑料封口件 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $113 |
| 2026-04-10 | 塑料封口件 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $113 |
| 2026-04-10 | 车用锁具 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $277 |