Hasan Dermapharm Joint Venture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 348 笔 · 主营 其他磺胺类

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Liên Doanh HASAN - DERMAPHARM

348
进口笔数
2
出口笔数
$12.83M
进口金额
$7.2K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-01-22
最近出口
97
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.04M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $448.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $249.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $196.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $625.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $383.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $62.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $218.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.04M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $339.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $83.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $415.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $206.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $155.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $198.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $254.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $458.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $367.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $189.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $114.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $200.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $160.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $129.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $269.1K · 6 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-11进口 $282.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $208.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $107.5K · 5 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-02进口 $121.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $234.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $903.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $177.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $179.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $231.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $448.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $249.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $196.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $625.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $383.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $62.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $218.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.04M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $339.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $83.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $415.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $206.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $155.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $198.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $254.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $458.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $367.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $189.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $114.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $200.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $160.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $129.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $269.1K · 6 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-11进口 $282.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $208.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $107.5K · 5 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-02进口 $121.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $234.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $903.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $177.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $179.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $231.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3701634666
企查查编码QVNGS710P2
成立日期2009-07-07
联系地址Lô B, đường số 2, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH HASAN - DERMAPHARM
企业英文名称HASAN - DERMAPHARM JOINT VENTURE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B, đường số 2, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường;Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842743766608
邮箱hasan@vnn.vn
传真+842743765497
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本770亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293590其他磺胺类
294190其他抗生素
293339其他杂环化合物
292250含氧氨基化合物
293499其他杂环化合物
293359其他杂环化合物
291899含氧羧酸及其衍生物
291590其他羧酸衍生物
293329其他咪唑化合物
292429环酰胺衍生物

出口

HS 编码产品
300420抗生素药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度190$6.95M
中国99$4.21M
马来西亚12$426.5K
荷兰11$348.0K
意大利11$267.0K
西班牙6$254.5K
中国台湾1$130.0K
捷克3$119.6K
韩国6$105.6K
波兰1$12.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ORCHID PHARMA LIMITED印度23$3.19M其他抗生素、其他含氧杂环化合物
Sinobright Pharma Co., Ltd.中国15$1.19M其他抗生素、青霉素类抗生素
ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED印度12$595.0K其他零售药品、其他杂环化合物
Jiangsu Nhwa Pharmaceutical Co., Ltd.中国14$454.4K含氧羧酸及其衍生物、碳酸锂
Sreekara Organics印度11$454.0K其他杂环化合物、其他杂环化合物
SYMBIOTICA SPECIALITY INGREDIENTS马来西亚9$412.6K甾体激素、甾体激素
Zhejiang Wild Wind Pharmaceutical Co., Ltd.中国10$382.6K含氧氨基化合物、肼羟胺衍生物
Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd.中国13$359.4K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Katwijk Chemie B.V.荷兰11$348.0K其他羧酸衍生物、酰亚胺衍生物
Parle Elizabeth Tools Pvt. Ltd.印度10$207.3K可互换冲压工具、功能机器零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mibe Arzneimittel GmbH德国2$7.2K其他抗生素、其他零售药品

近期贸易明细

进口(共 348)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27含氧杂环化合物Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd.中国$5.8K
2026-07-24麦角生物碱Cheiron Pharma GmbH捷克$46.0K
2026-07-24其他咪唑化合物Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd.中国$28.2K
2026-07-15环酰胺衍生物AARTI PHARMALABS LIMITED印度$15.9K
2026-07-14混合机Beijing Longlitek Co., Ltd.中国$123.0K
2026-07-07乳酸化合物Cheiron Pharma GmbH波兰$12.4K
2026-07-06其他零售药品Mibe Arzneimittel GmbH德国$75
2026-07-06塑料封口件PAREKHPLAST INDIA LIMITED印度$2
2026-07-06其他零售药品Mibe Arzneimittel GmbH德国$73
2026-07-06其他塑料包装制品PAREKHPLAST INDIA LIMITED印度$1

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22抗生素药品Mibe Arzneimittel GmbH—$4.5K
2025-10-08抗生素药品Mibe Arzneimittel GmbH越南$2.8K

相关企业 · 同类产品

Hasan Dermapharm Joint Venture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →