AN PHAT VINA IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 床上被子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU AN PHáT VINA
3
进口笔数
0
出口笔数
$66.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2400916591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTJBBN4 |
| 成立日期 | 2021-08-04 |
| 联系地址 | Số nhà 86, Chợ Thương, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÁT HÀ TRANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 86, Chợ Thương, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84965987123 |
| 邮箱 | anphatvinabg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940440 | 床上被子 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 630190 | 其他毯子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $66.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIWU JUBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $22.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| YIWU DIRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $22.4K | 合成纤维毯、其他寝具 |
| GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $21.7K | 其他薄木板、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-23 | 床上被子 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $21.7K |
| 2023-04-19 | 其他毯子 | YIWU DIRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $840 |
| 2023-04-19 | 床上被子 | YIWU DIRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2023-04-19 | 合成纤维毯 | YIWU DIRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-03-30 | 床上被子 | YIWU JUBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2023-03-30 | 合成纤维毯 | YIWU JUBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-03-30 | 合成纤维毯 | YIWU JUBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |