SOLARGOLD DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN SOLARGOLD
11
进口笔数
0
出口笔数
$61.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108836262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27AHTG1 |
| 成立日期 | 2019-07-26 |
| 联系地址 | Số nhà 86, đường Đoàn Kết, Làng Nghề Tân Hội, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SOLARGOLD |
| 企业英文名称 | SOLARGOLD DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 86, đường Đoàn Kết, Làng Nghề Tân Hội, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +842433949888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841919 | 非电热水器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $61.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAINING SUNSHINE TRADE CO.,LTD | 中国 | 11 | $61.6K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 非电热水器 | HAINING SUNSHINE TRADE CO.,LTD | 中国 | $224 |
| 2025-12-04 | 非电热水器 | HAINING SUNSHINE TRADE CO.,LTD | 中国 | $800 |
| 2025-12-04 | 非电热水器 | HAINING SUNSHINE TRADE CO.,LTD | 中国 | $285 |
| 2025-12-04 | 非电热水器 | HAINING SUNSHINE TRADE CO.,LTD | 中国 | $120 |
| 2025-12-04 | 非电热水器 | HAINING SUNSHINE TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-04 | 非电热水器 | HAINING SUNSHINE TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-04 | 非电热水器 | HAINING SUNSHINE TRADE CO.,LTD | 中国 | $390 |
| 2025-12-04 | 非电热水器 | HAINING SUNSHINE TRADE CO.,LTD | 中国 | $450 |
| 2025-12-04 | 非电热水器 | HAINING SUNSHINE TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-08 | 非电热水器 | HAINING SUNSHINE TRADE CO.,LTD | 中国 | $500 |