King Minh Ceramics Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT GạCH MEN KING MINH
6
进口笔数
0
出口笔数
$83.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600245705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RNEC86 |
| 成立日期 | 2008-06-16 |
| 联系地址 | Số 1565/49, Quốc Lộ 51, KP. Tân Mai, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GẠCH MEN KING MINH |
| 企业英文名称 | KING MINH CERAMICS PRODUCTION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà TTC Plaza Đồng Nai, 53-55, đường Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải chấp hành thực hiện Quyết định số 891/QĐ-UBND ngày 28/3/2012 về việc di dời theo quy hoạch xây dựng đô thị trên địa bàn tỉnh Đồng Nai và Thông báo số 276/TB-STNMT ngày 22/10/2012 của Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Đồng Nai 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513859364 |
| 邮箱 | info@kingminhceramic.com |
| 官网 | www.kingminhceramic.com.vn |
| 传真 | 02513850482 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $75.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Xintao New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.1K | 可玻化搪瓷 |
| Zibo Hengke Ceramic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 高铝耐火砖、高铝耐火陶瓷 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| PT ANEKA KAOLINE UTAMA | 印度尼西亚 | 1 | $8.1K | 高岭土、玻璃粉/粒 |
| Foshan Chemistry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 高岭土、制成颜料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 齿轮及变速器 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO. LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-08-06 | 其他橡胶带 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-06 | 电力控制板 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-08-06 | 阀门龙头 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO. LTD | 中国 | $625 |
| 2024-08-06 | 静止变流器 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO. LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-08-06 | 组合测量仪器 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO. LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-10-12 | 高硬度工业陶瓷 | ZIBO HENGKE CERAMIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $21.2K |
| 2023-09-05 | 可玻化搪瓷 | SHANDONG XINTAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2023-08-08 | 可玻化搪瓷 | SHANDONG XINTAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2023-03-31 | 高岭土 | FOSHAN CHEMISTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |