Hung Thanh Dat Production & Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 带壳椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI HưNG THàNH ĐạT
30
进口笔数
47
出口笔数
$53.26M
进口金额
$5.80M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-09
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110440966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87PYSVU |
| 成立日期 | 2023-08-07 |
| 联系地址 | Phòng 303 Tầng 3 Tháp C Toà Udiccomplex Hoàng Đạo Thuý, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | HUNG THANH DAT TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 303 Tầng 3 Tháp C Toà Udiccomplex Hoàng Đạo Thuý, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +84336081219 |
| 邮箱 | hungthanhdat2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270111 | 无烟煤 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 730110 | 钢板桩 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 10 | $47.69M |
| 中国 | 20 | $5.57M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 35 | $2.98M |
| 波兰 | 2 | $1.62M |
| 比利时 | 2 | $1.04M |
| 越南 | 6 | $134.0K |
| 中国 | 2 | $20.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kangtider Resources Corporation Ltd. | 俄罗斯 | 10 | $47.69M | 无烟煤 |
| KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国香港 | 12 | $3.73M | 其他钢棒、钢板桩 |
| Kangtider Resources Corporation Ltd. | 中国 | 4 | $1.55M | 10mm以上热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Chongqing Hybest Tools Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $224.4K | 气动工具零件、非旋转气动手工具 |
| Shihlien Chemical Industrial (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.0K | 碳酸钠 |
| GUANGZHOU 100 PERCENT CLOTHING CO LTD | 中国香港 | 1 | $150 | 10公斤以下便携电脑、固态存储设备 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国香港 | 37 | $3.00M | 带壳椰子、涂层钢板 |
| Kangtider Resources Corporation Ltd. | 比利时 | 2 | $1.04M | 涂层钢板 |
| Serwistal Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $976.1K | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Kangtider Resources Corporation Ltd. | 波兰 | 1 | $643.8K | 涂层钢板 |
| Kangtider Resources Corporation Ltd. | 越南 | 2 | $61.3K | 木薯淀粉 |
| Shenzhen Joy Wing Mau Fruit Co., Ltd. | 越南 | 3 | $60.3K | 带壳椰子、鲜榴莲 |
| Zhejiang Metals & Materials (Hainan) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.4K | 带壳椰子 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢板桩 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国 | $423.3K |
| 2026-04-29 | 钢板桩 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国 | $291.6K |
| 2026-04-29 | 钢板桩 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国 | $291.6K |
| 2026-04-29 | 钢板桩 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国 | $423.3K |
| 2026-04-28 | 钢板桩 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国 | $306.4K |
| 2026-04-28 | 钢板桩 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国 | $306.4K |
| 2026-04-28 | 钢板桩 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国 | $102.3K |
| 2026-04-28 | 钢板桩 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国 | $102.3K |
| 2026-04-23 | 其他钢棒 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国 | $131.1K |
| 2026-04-23 | 其他钢棒 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国 | $131.1K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 涂层钢板 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国香港 | $257.4K |
| 2026-04-09 | 涂层钢板 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国香港 | $17.8K |
| 2026-04-09 | 涂层钢板 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国香港 | $25.8K |
| 2026-04-09 | 涂层钢板 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国香港 | $70.5K |
| 2026-04-09 | 涂层钢板 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国香港 | $11.1K |
| 2026-04-09 | 涂层钢板 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国香港 | $22.6K |
| 2026-04-09 | 涂层钢板 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国香港 | $20.8K |
| 2026-04-09 | 涂层钢板 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国香港 | $10.9K |
| 2026-04-09 | 涂层钢板 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国香港 | $52.9K |
| 2026-04-09 | 涂层钢板 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国香港 | $10.7K |