Hung Thanh Dat Production & Trading Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 带壳椰子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI HưNG THàNH ĐạT

30
进口笔数
47
出口笔数
$53.26M
进口金额
$5.80M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-09
最近出口
6
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.96M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.64M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.36M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.03M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.67M · 1 笔出口 $48.3K · 3 笔2025-01进口 $13.96M · 3 笔出口 $85.7K · 3 笔2025-02进口 $4.64M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.84M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $166.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $539.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $698.6K · 6 笔2025-09进口 $79.0K · 1 笔出口 $1.08M · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 5 笔2026-02进口 $409.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $770.2K · 6 笔出口 $20.7K · 2 笔2026-04进口 $2.69M · 5 笔出口 $3.00M · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.64M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.36M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.03M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.67M · 1 笔出口 $48.3K · 3 笔2025-01进口 $13.96M · 3 笔出口 $85.7K · 3 笔2025-02进口 $4.64M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.84M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $166.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $539.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $698.6K · 6 笔2025-09进口 $79.0K · 1 笔出口 $1.08M · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 5 笔2026-02进口 $409.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $770.2K · 6 笔出口 $20.7K · 2 笔2026-04进口 $2.69M · 5 笔出口 $3.00M · 5 笔

工商档案

企业注册号0110440966
企查查编码QVN87PYSVU
成立日期2023-08-07
联系地址Phòng 303 Tầng 3 Tháp C Toà Udiccomplex Hoàng Đạo Thuý, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG THÀNH ĐẠT
企业英文名称HUNG THANH DAT TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 303 Tầng 3 Tháp C Toà Udiccomplex Hoàng Đạo Thuý, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
电话+84336081219
邮箱hungthanhdat2023@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270111无烟煤
721499其他钢棒
730110钢板桩
72083610mm以上热轧钢卷
720837热轧钢卷
720838热轧钢卷
846719非旋转气动手工具
283620碳酸钠
720839热轧钢卷
720852热轧钢板

出口

HS 编码产品
080112带壳椰子
721070涂层钢板
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯10$47.69M
中国20$5.57M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港35$2.98M
波兰2$1.62M
比利时2$1.04M
越南6$134.0K
中国2$20.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kangtider Resources Corporation Ltd.俄罗斯10$47.69M无烟煤
KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD中国香港12$3.73M其他钢棒、钢板桩
Kangtider Resources Corporation Ltd.中国4$1.55M10mm以上热轧钢卷、热轧钢卷
Chongqing Hybest Tools Group Co., Ltd.中国2$224.4K气动工具零件、非旋转气动手工具
Shihlien Chemical Industrial (Jiangsu) Co., Ltd.中国1$76.0K碳酸钠
GUANGZHOU 100 PERCENT CLOTHING CO LTD中国香港1$15010公斤以下便携电脑、固态存储设备

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD中国香港37$3.00M带壳椰子、涂层钢板
Kangtider Resources Corporation Ltd.比利时2$1.04M涂层钢板
Serwistal Sp. z o.o.波兰1$976.1K涂层钢板、镀铝锌钢板
Kangtider Resources Corporation Ltd.波兰1$643.8K涂层钢板
Kangtider Resources Corporation Ltd.越南2$61.3K木薯淀粉
Shenzhen Joy Wing Mau Fruit Co., Ltd.越南3$60.3K带壳椰子、鲜榴莲
Zhejiang Metals & Materials (Hainan) Co., Ltd.越南1$12.4K带壳椰子

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢板桩KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD中国$423.3K
2026-04-29钢板桩KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD中国$291.6K
2026-04-29钢板桩KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD中国$291.6K
2026-04-29钢板桩KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD中国$423.3K
2026-04-28钢板桩KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD中国$306.4K
2026-04-28钢板桩KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD中国$306.4K
2026-04-28钢板桩KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD中国$102.3K
2026-04-28钢板桩KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD中国$102.3K
2026-04-23其他钢棒KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD中国$131.1K
2026-04-23其他钢棒KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD中国$131.1K

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09涂层钢板KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD中国香港$257.4K
2026-04-09涂层钢板KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD中国香港$17.8K
2026-04-09涂层钢板KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD中国香港$25.8K
2026-04-09涂层钢板KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD中国香港$70.5K
2026-04-09涂层钢板KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD中国香港$11.1K
2026-04-09涂层钢板KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD中国香港$22.6K
2026-04-09涂层钢板KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD中国香港$20.8K
2026-04-09涂层钢板KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD中国香港$10.9K
2026-04-09涂层钢板KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD中国香港$52.9K
2026-04-09涂层钢板KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD中国香港$10.7K

相关企业 · 同类产品

Hung Thanh Dat Production & Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →