Van Thi Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI SảN XUấT HưNG HòA
2
进口笔数
1
出口笔数
$22.1K
进口金额
$4.6K
出口金额
2024-06-05
最近进口
2024-11-06
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300796014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNMMX3Q9 |
| 成立日期 | 2021-06-23 |
| 联系地址 | Số nhà 179, đường Hoàng Diệu, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HƯNG HÒA |
| 企业英文名称 | HUNG HOA LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 179, đường Hoàng Diệu, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1072 - Sản xuất đường 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84978304997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170290 | 其他糖混合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $22.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Hongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Hekou Shengde Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 鲜苹果、气体过滤机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Yinghong Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 气体过滤机械 | HEKOU SHENG DE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-04-23 | 混合机 | HEKOU HONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2023-04-23 | 其他往复泵 | HEKOU HONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-04-23 | 钢制容器(>300升) | HEKOU HONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $435 |
| 2023-04-23 | 混合机 | HEKOU HONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | 其他糖混合物 | HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD | 越南 | $4.6K |