NGOC THAI PLYWOOD TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Và SảN XUấT NGọC THáI PLYWOOD
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$278.9K
出口金额
—
最近进口
2024-01-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110429296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0U1YY3J |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | Số 3 Ngõ Cổng Đông, Đường Thống Nhất, Thôn Thanh Huệ Trại, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ SẢN XUẤT NGỌC THÁI PLYWOOD |
| 企业英文名称 | NGOC THAI PLYWOOD BUSINESS AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Ngõ Cổng Đông, Đường Thống Nhất, Thôn Thanh Huệ Trại, Xã Đức Hoà(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | 02432004811 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $278.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINHWA TIMBER CO LTD | 韩国 | 5 | $208.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Uchang Woodtec Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $71.0K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 热带木胶合板 | SHINHWA TIMBER CO LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2024-01-19 | 热带木胶合板 | SHINHWA TIMBER CO LTD | 韩国 | $8.5K |
| 2024-01-19 | 热带木胶合板 | SHINHWA TIMBER CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2024-01-19 | 热带木胶合板 | SHINHWA TIMBER CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2024-01-19 | 热带木胶合板 | SHINHWA TIMBER CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2024-01-05 | 热带木胶合板 | SHINHWA TIMBER CO LTD | 韩国 | $8.7K |
| 2024-01-05 | 热带木胶合板 | SHINHWA TIMBER CO LTD | 韩国 | $8.5K |
| 2024-01-05 | 热带木胶合板 | SHINHWA TIMBER CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2024-01-05 | 热带木胶合板 | SHINHWA TIMBER CO LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2024-01-05 | 热带木胶合板 | SHINHWA TIMBER CO LTD | 韩国 | $8.5K |