Hapro Handicrafts Import Export & Trader Tourism Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 编结帽类

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thủ Công Mỹ Nghệ Và Du Lịch Thương Nhân Hapro

0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$325.4K
出口金额
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102333368
企查查编码QVNS1G03RB
成立日期2007-07-24
联系地址Số 11B Tràng Thi, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VÀ DU LỊCH THƯƠNG NHÂN HAPRO
企业英文名称HAPRO HANDICRAFTS IMPORT EXPORT AND TRADER TOURISM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 11B Tràng Thi, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842439365139
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
650400编结帽类
460219植物纤维制品
460212藤编篮筐
460129非竹藤编织品
460192竹编产品
460199其他编结制品
460211竹编篮筐
560229非毛纺毡呢

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国11$182.5K
澳大利亚5$60.3K
西班牙1$35.6K
越南1$21.9K
德国1$18.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oriental Trading Co., Inc.美国11$182.5K玩具模型、纸制餐具
Pillow Talk Pty Ltd澳大利亚5$60.3K棉制装饰品、棉制床品
Mas Valls S.A.西班牙1$35.6K非竹藤编织品、竹编产品
Oriental Trading Co., Inc.越南1$21.9K竹编篮筐、编结帽类
Fritz Fries & Soehne GmbH & Co. KG德国1$18.2K棉针织T恤及背心、编结帽类
BOTTINO MATERIAIS DE CONSTR. LTDA1$6.9K植物纤维制品

近期贸易明细

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25植物纤维制品BOTTINO MATERIAIS DE CONSTR. LTDA$514
2026-03-25植物纤维制品BOTTINO MATERIAIS DE CONSTR. LTDA$432
2026-03-25植物纤维制品BOTTINO MATERIAIS DE CONSTR. LTDA$663
2026-03-25植物纤维制品BOTTINO MATERIAIS DE CONSTR. LTDA$365
2026-03-25植物纤维制品BOTTINO MATERIAIS DE CONSTR. LTDA$314
2026-03-25植物纤维制品BOTTINO MATERIAIS DE CONSTR. LTDA$376
2026-03-25植物纤维制品BOTTINO MATERIAIS DE CONSTR. LTDA$445
2026-03-25植物纤维制品BOTTINO MATERIAIS DE CONSTR. LTDA$418
2026-03-25植物纤维制品BOTTINO MATERIAIS DE CONSTR. LTDA$457
2026-03-25植物纤维制品BOTTINO MATERIAIS DE CONSTR. LTDA$646

相关企业 · 同类产品

Hapro Handicrafts Import Export & Trader Tourism Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →