Viet Nam Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Việt Nam Solutions
15
进口笔数
0
出口笔数
$91.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313238667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXDW26Y |
| 成立日期 | 2015-05-06 |
| 联系地址 | 307/19/5 Tôn Đản, Phường 15, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIỆT NAM SOLUTIONS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 307/19/5 Tôn Đản, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84903138134 |
| 邮箱 | minhphatsg81@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 13 | $90.0K |
| 中国 | 2 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VYR Valvuleria y Riegos por Aspersion, S.A. | 西班牙 | 4 | $52.0K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| VYR S.A. | 西班牙 | 9 | $38.0K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| Ningbo Yourun Landscape Irrigation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 塑料管件、塑料包装箱 |
| Yiwu Shengxi E-Commerce Firm | 中国 | 1 | $542 | 塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 铜合金管件 | VYR VALVULERIA Y RIEGOS POR ASPERSION SA | 西班牙 | $459 |
| 2026-04-03 | 阀门龙头 | VYR VALVULERIA Y RIEGOS POR ASPERSION SA | 西班牙 | $17 |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | VYR VALVULERIA Y RIEGOS POR ASPERSION SA | 西班牙 | $307 |
| 2026-04-03 | 阀门龙头 | VYR VALVULERIA Y RIEGOS POR ASPERSION SA | 西班牙 | $723 |
| 2026-04-03 | 阀门龙头 | VYR VALVULERIA Y RIEGOS POR ASPERSION SA | 西班牙 | $125 |
| 2026-04-03 | 阀门龙头 | VYR VALVULERIA Y RIEGOS POR ASPERSION SA | 西班牙 | $125 |
| 2026-04-03 | 阀门龙头 | VYR VALVULERIA Y RIEGOS POR ASPERSION SA | 西班牙 | $603 |
| 2026-04-03 | 阀门龙头 | VYR VALVULERIA Y RIEGOS POR ASPERSION SA | 西班牙 | $430 |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | VYR VALVULERIA Y RIEGOS POR ASPERSION SA | 西班牙 | $307 |
| 2026-04-03 | 阀门龙头 | VYR VALVULERIA Y RIEGOS POR ASPERSION SA | 西班牙 | $723 |