New Space Trading Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非热带木门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI KHôNG GIAN MớI
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$78.4K
出口金额
—
最近进口
2025-01-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314935741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWU8C5FS |
| 成立日期 | 2018-03-21 |
| 联系地址 | Số 6-8 Nguyễn Hậu, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KHÔNG GIAN MỚI |
| 企业英文名称 | NEW SPACE TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6-8 Nguyễn Hậu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84989494309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441829 | 非热带木门 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681140 | 石棉水泥制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 830140 | 其他金属锁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $78.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ikonik Carpentry | 澳大利亚 | 1 | $55.1K | 非热带木门、其他木地板 |
| EJSN Homes Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $23.3K | 其他钢铁结构体、电动绞车 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 木制厨房家具 | EJSN HOMES PTY LTD | 澳大利亚 | $508 |
| 2025-01-03 | 木制办公家具 | EJSN HOMES PTY LTD | 澳大利亚 | $116 |
| 2025-01-03 | 木制办公家具 | EJSN HOMES PTY LTD | 澳大利亚 | $431 |
| 2025-01-03 | 非卤钨白炽灯 | EJSN HOMES PTY LTD | 澳大利亚 | $400 |
| 2025-01-03 | 卧室木家具 | EJSN HOMES PTY LTD | 澳大利亚 | $350 |
| 2025-01-03 | 木制厨房家具 | EJSN HOMES PTY LTD | 澳大利亚 | $805 |
| 2025-01-03 | 木制厨房家具 | EJSN HOMES PTY LTD | 澳大利亚 | $821 |
| 2025-01-03 | 卧室木家具 | EJSN HOMES PTY LTD | 澳大利亚 | $3.2K |
| 2025-01-03 | 木制厨房家具 | EJSN HOMES PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2025-01-03 | 其他钢铁结构体 | EJSN HOMES PTY LTD | 澳大利亚 | $3.7K |