Cong Thuc Mot Corporation
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他割草机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG THứC MộT
34
进口笔数
0
出口笔数
$826.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-07
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317548571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7HCC1Y |
| 成立日期 | 2022-11-03 |
| 联系地址 | 480/53 Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG THỨC MỘT |
| 企业英文名称 | CONG THUC MOT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 480/53 Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 0901689188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843320 | 其他割草机 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $826.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Puyuan Tools Co., Ltd. | 中国 | 6 | $228.8K | 非电动链锯、链锯零件 |
| Linyi Dajiou Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $117.5K | 火花点火发动机零件、手工工具零件 |
| Shandong Huasheng Pesticide Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.7K | 带马达手动工具、其他割草机 |
| Shandong Langsen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.6K | 其他割草机、动力割草机 |
| Shandong Ruitai Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.6K | 其他割草机、非旋转式割草机 |
| Taizhou City Luqiao Zhexin Sprayer Factory | 中国 | 2 | $41.2K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Linyi Borui Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.9K | 手工工具零件、其他割草机 |
| Ningbo Waltery International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.7K | 其他离心泵、牵引式空压机 |
| Nantong NTEC Monofilament Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.9K | 其他单丝、塑料棒材及型材 |
| Guangdong Yiyang Hose Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.4K | 其他塑料管材、乙烯聚合物硬管 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 非电动链锯 | YONGKANG PUYUAN TOOLS CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-03-07 | 非电动链锯 | YONGKANG PUYUAN TOOLS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-12-17 | 非电动链锯 | YONGKANG PUYUAN TOOLS CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-12-17 | 非电动链锯 | YONGKANG PUYUAN TOOLS CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-12-17 | 非电动链锯 | YONGKANG PUYUAN TOOLS CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-11-27 | 其他塑料管材 | GUANGDONG YIYANG HOSE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-11-14 | 火花点火发动机零件 | FUJIAN FUDING JIELIWANG MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-10-28 | 塑料棒材及型材 | NANTONG NTEC MONOFILAMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-10-28 | 塑料棒材及型材 | NANTONG NTEC MONOFILAMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-10-28 | 塑料棒材及型材 | NANTONG NTEC MONOFILAMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |