Kalis Construction Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG KALIS
59
进口笔数
0
出口笔数
$754.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108813321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6BPM50 |
| 成立日期 | 2019-07-08 |
| 联系地址 | Lô C15/D21 Khu Đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG KALIS |
| 企业英文名称 | KALIS CONSTRUCTION MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C15/D21 Khu Đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0966884429 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $396.0K |
| 中国 | 30 | $348.9K |
| 泰国 | 1 | $9.1K |
| 印度 | 1 | $56 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Univers Co., Ltd. | 日本 | 15 | $243.1K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Guangzhou Hedsom Building Material Co., Ltd. | 中国 | 18 | $200.6K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Sincol Co., Ltd. | 日本 | 12 | $152.9K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Gerflor Asia Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.2K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.1K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
| Forbo Flooring B.V. | 荷兰 | 1 | $17.4K | 油地毡、PVC地板/墙覆盖物 |
| Guangzhou Pinger Vinyl Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.9K | 其他塑料建材、铝制结构体及部件 |
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Union Property Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.1K | PVC地板/墙覆盖物、其他粘合剂≤1kg |
| Shanghai Bomei Industrial Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | GUANGZHOU HEDSOM BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | GUANGZHOU HEDSOM BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-13 | PVC单丝棒材 | GUANGZHOU HEDSOM BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-13 | PVC地板/墙覆盖物 | GUANGZHOU HEDSOM BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-13 | PVC单丝棒材 | GUANGZHOU HEDSOM BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-13 | PVC地板/墙覆盖物 | GUANGZHOU HEDSOM BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-13 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU HEDSOM BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 聚合物胶粘剂 | GUANGZHOU HEDSOM BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-13 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU HEDSOM BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-13 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU HEDSOM BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |