Thien Lac Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THIêN LạC
63
进口笔数
0
出口笔数
$924.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310933052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBG91SG |
| 成立日期 | 2011-06-20 |
| 联系地址 | 11/2D Đặng Công Bỉnh, Ấp 6, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN LẠC |
| 企业英文名称 | THIEN LAC IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/2D Đặng Công Bỉnh, Ấp 6, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84829916888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $924.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Xiangyao Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $312.8K | 其他玻璃制品、其他塑料制品 |
| Foshan Tianli Jianlong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $211.2K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Zouping Zenwin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $104.0K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.2K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| TG Aluminum Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.1K | 铝合金板材、其他钢铁结构体 |
| Jiaxing Chuangda New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.1K | 太阳能热水器、其他玻璃制品 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.8K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Guangzhou Kingreal Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.6K | 冷轧机、数控金属成形机 |
| Yiwu Xinxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.7K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Zhucheng Tianmu New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $137 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $274 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $609 |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $274 |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $137 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $234 |