Van Dat International Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 印花棉布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN QUốC Tế VạN ĐạT
- Facebook1
97
进口笔数
10
出口笔数
$1.87M
进口金额
$228.5K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2023-12-08
最近出口
25
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313589520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BBH64U |
| 成立日期 | 2015-12-24 |
| 联系地址 | 18A Đường D2, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN QUỐC TẾ VẠN ĐẠT |
| 企业英文名称 | VAN DAT INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18A Đường D2, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84901442372 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520859 | 印花棉布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.83M |
| 日本 | 40 | $34.3K |
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $215.1K |
| 越南 | 2 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengchentong HK Logistics Co., Ltd. | 中国 | 17 | $544.4K | 其他钢铁制品、纱线及绳制品 |
| HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 10 | $334.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $171.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| HONGKONG GUANGLONGXIANG TRADE TD | 中国香港 | 3 | $55.8K | 其他钢铁家用品、滚珠轴承 |
| Teltos Quartz Stone Co., Ltd. | 中国 | 5 | $44.9K | 其他水泥制品、通信设备 |
| Shibaya Co., Ltd. | 日本 | 19 | $20.7K | 彩色棉布100-200克、印花棉布 |
| Stylem International (HK) Ltd. | 中国 | 7 | $12.0K | 塑料衣着附件、机织标签 |
| Kawagoshimasa Co., Ltd. | 日本 | 6 | $2.9K | 聚酯长丝织物、染色棉针织布 |
| Stylem International (HK) Ltd. | 日本 | 4 | $2.5K | 染色合成针织布、聚酯长丝织物 |
| Takisada Nagoya Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.4K | 塑料纽扣、非织造标签 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUICKSOLU INC | 美国 | 1 | $146.9K | LED光伏照明装置、混合调味料 |
| ZEUKA TRADING LLC | 美国 | 4 | $30.2K | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| Sovame Group Inc | 美国 | 1 | $24.8K | 化纤床品、塑料餐具 |
| Cedar Trading Inc. | 美国 | 2 | $13.1K | 非工业钻石、加强石制瓦片 |
| Zeuka Trading LLC | 越南 | 1 | $9.1K | 加强石制瓦片、其他水泥制品 |
| Cedar Trading Inc. | 越南 | 1 | $4.3K | 其他水泥制品、制糖残渣 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Envision Energy Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Envision Energy Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Envision Energy Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Envision Energy Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | Envision Energy Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Envision Energy Co., Ltd. | 中国 | $920 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Envision Energy Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Envision Energy Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Envision Energy Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Envision Energy Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 其他水泥制品 | Sovame Group Inc | 美国 | $3.3K |
| 2023-12-08 | 其他水泥制品 | SOVAME GROUP INC | 美国 | $742 |
| 2023-12-08 | 其他水泥制品 | SOVAME GROUP INC | 美国 | $866 |
| 2023-12-08 | 其他水泥制品 | Sovame Group Inc | 美国 | $2.1K |
| 2023-12-08 | 其他水泥制品 | Sovame Group Inc | 美国 | $14.7K |
| 2023-12-08 | 其他水泥制品 | SOVAME GROUP INC | 美国 | $3.0K |
| 2023-11-18 | 其他水泥制品 | QUICKSOLU INC | 美国 | $146.9K |
| 2023-09-13 | 其他水泥制品 | Cedar Trading Inc. | 美国 | $4.4K |
| 2023-08-31 | 其他水泥制品 | Cedar Trading Inc. | 越南 | $212 |
| 2023-08-31 | 其他水泥制品 | CEDAR TRADING INC | 越南 | $3.8K |