TVS SCS Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TVS SCS VIệT NAM
1
进口笔数
4
出口笔数
$726
进口金额
$1.1K
出口金额
2023-02-07
最近进口
2024-12-27
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309421229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0X4G80 |
| 成立日期 | 2009-09-04 |
| 联系地址 | 172 Hai Bà Trưng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TVS SCS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TVS SCS Vietnam Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 172 Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Doanh nghiệp không trực tiếp tham gia vận tải hàng hoá và thực hiện các hoạt động thương mại, kinh doanh bất động sản. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. - Doanh nghiệp không cung cấp: dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hề lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84822202816 |
| 传真 | +84822202861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 611300 | 针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $726 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $1.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $60 |
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wawwy Wong | 新加坡 | 1 | $726 | 塑纺容器、不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avalanche Societe Immobilier Imoco Inc | 加拿大 | 1 | $1.0K | 非乙烯塑料袋 |
| VIP Plastic Packaging Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $60 | 塑料容器、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-07 | 塑纺容器 | WAWWY WONG | 新加坡 | $237 |
| 2023-02-07 | 头戴耳机及耳塞 | WAWWY WONG | 新加坡 | $368 |
| 2023-02-07 | 不锈钢家用制品 | WAWWY WONG | 新加坡 | $121 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 非乙烯塑料袋 | AVALANCHE SOCIETE IMMOBILIERE IMOCO INC | 加拿大 | $1.0K |
| 2024-08-22 | 塑料容器 | VIP PLASTIC PACKAGING PTY LTD | 澳大利亚 | $20 |
| 2024-07-31 | 塑料容器 | VIP PLASTIC PACKAGING PTY LTD | 澳大利亚 | $20 |
| 2024-07-31 | 塑料容器 | VIP PLASTIC PACKAGING PTY LTD | 澳大利亚 | $20 |
| 2024-05-13 | 男式针织外套 | EUROFRET CANADA INC. | 美国 | $0 |
| 2024-03-21 | HORN 78 (NX4AF/L - HIGH) HORN 78 (NX4AF/L - LOW) HORN 78 (NX4OB.PE - HIGH) HORN 78 (NX4OB.PE - LOW) HORN 78 (MQ4PE - HIGH) HORN 78 (NQ5 - HIGH) HORN 78 (NQ5 - LOW) | AMERICAN WORLDWIDE AGENCIES | 美国 | $0 |
| 2024-02-14 | 针织服装 | EUROFRET CANADA INC. | 美国 | $0 |
| 2023-04-30 | SCREWS - FREIGHT COLLECT SCREWS | EUROFRET CANADA INC. | 美国 | $0 |