Dong Loi Informatics Technology Investment Corporation
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Tin Học Đồng Lợi
5
进口笔数
0
出口笔数
$651.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309142218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CP2JJ7 |
| 成立日期 | 2009-08-03 |
| 联系地址 | 152/32 Thành Thái, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TIN HỌC ĐỒNG LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 152/32 Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +842862650735 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $629.0K |
| 中国台湾 | 1 | $21.9K |
| 马来西亚 | 1 | $246 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P2P Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $406.6K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Espore Corp Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $149.7K | 通信设备、光纤连接器 |
| PAR3 Software (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $62.3K | 通信设备 |
| SIS Distribution (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $32.6K | 存储单元、其他自动数据处理系统 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 光纤连接器 | ESPORE CORP PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-01-16 | 通信设备 | ESPORE CORP PTE LTD | 美国 | $126.5K |
| 2025-12-30 | 其他自动数据处理系统 | P2P SOLUTIONS PTE LTD | 美国 | $302.0K |
| 2025-12-30 | 其他自动数据处理系统 | P2P SOLUTIONS PTE LTD | 美国 | $104.6K |
| 2025-04-24 | 存储单元 | SIS Distribution (Thailand) Public Co., Ltd. | 美国 | $32.6K |
| 2024-11-08 | 光纤连接器 | ESPORE CORP PTE LTD | 马来西亚 | $246 |
| 2024-11-08 | 通信设备 | ESPORE CORP PTE LTD | 中国台湾 | $21.9K |
| 2024-05-15 | 通信设备 | PAR3 SOFTWARE (S) PTE LTD | 美国 | $62.3K |